Đường buôn Lach Rung | Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới nhà ông Y Khoan Teh (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 274) | | 180.000/m² | — | — |
Đường buôn Lach Rung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới nhà ông Y Khoan Teh (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 274) | | 72.000/m² | — | — |
Đường buôn Lach Rung | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới nhà ông Y Khoan Teh (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 274) | | 72.000/m² | — | — |
Đường buôn Lach Rung | Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới nhà ông Y Khoan Teh (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 274) | | 72.000/m² | — | — |
Đường buôn Mliêng | Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 nhà văn hoá cộng đồng buôn Mliêng (buôn Mliêng 2 cũ)Đến thửa đất số 216, tờ bản đồ số 119 | | 180.000/m² | — | — |
Đường buôn Mliêng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 nhà văn hoá cộng đồng buôn Mliêng (buôn Mliêng 2 cũ)Đến thửa đất số 216, tờ bản đồ số 119 | | 72.000/m² | — | — |
Đường buôn Mliêng | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 nhà văn hoá cộng đồng buôn Mliêng (buôn Mliêng 2 cũ)Đến thửa đất số 216, tờ bản đồ số 119 | | 72.000/m² | — | — |
Đường buôn Mliêng | Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 nhà văn hoá cộng đồng buôn Mliêng (buôn Mliêng 2 cũ)Đến thửa đất số 216, tờ bản đồ số 119 | | 72.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất ở tại nông thôn | Cổng chào buôn Yuk LaHết buôn Yuk La | | 250.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Đường đi buôn Yuk La | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào buôn Yuk LaHết buôn Yuk La | | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Đường đi buôn Yuk La | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào buôn Yuk LaHết buôn Yuk La | | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Đường đi buôn Yuk La | Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào buôn Yuk LaHết buôn Yuk La | | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Đường đi buôn Yuk La | Đất ở tại nông thôn | Cổng Yuk LaGiáp xã Đắk Phơi | | 360.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² |
Đường đi buôn Yuk La | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng Yuk LaGiáp xã Đắk Phơi | | 144.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường đi buôn Yuk La | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng Yuk LaGiáp xã Đắk Phơi | | 144.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường đi buôn Yuk La | Đất thương mại dịch vụ | Cổng Yuk LaGiáp xã Đắk Phơi | | 144.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường đi buôn Yuk La | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 356, tờ bản đồ số 184Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 184 | | 200.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 356, tờ bản đồ số 184Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 184 | | 80.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 356, tờ bản đồ số 184Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 184 | | 80.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 356, tờ bản đồ số 184Đến thửa đất số 40, tờ bản đồ số 184 | | 80.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 438, tờ bản đồ số 183Giáp cầu buôn Dren A | | 200.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 438, tờ bản đồ số 183Giáp cầu buôn Dren A | | 80.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 438, tờ bản đồ số 183Giáp cầu buôn Dren A | | 80.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 438, tờ bản đồ số 183Giáp cầu buôn Dren A | | 80.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 489, tờ bản đồ số 184Đến thửa đất số 165, tờ bản đồ số 184 | | 200.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 489, tờ bản đồ số 184Đến thửa đất số 165, tờ bản đồ số 184 | | 80.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 489, tờ bản đồ số 184Đến thửa đất số 165, tờ bản đồ số 184 | | 80.000/m² | — | — |
Đường đi buôn Yuk La | Đất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 489, tờ bản đồ số 184Đến thửa đất số 165, tờ bản đồ số 184 | | 80.000/m² | — | — |
Đường đi Mê Linh, Bến đò | Đất ở tại nông thôn | Cống bà Bắc (thửa đất số 309, tờ bản đồ số 251)Hết Mê Linh 2 | | 300.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Đường đi Mê Linh, Bến đò | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cống bà Bắc (thửa đất số 309, tờ bản đồ số 251)Hết Mê Linh 2 | | 120.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |