Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Mê Linh 2, Xã Đắk Liêng, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 72.000 đến 300.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng chính Trường Nguyễn Bỉnh KhiêmHết ranh giới đất nhà ông Phạm Minh Hậu (thửa đất số 154, tờ bản đồ số 198) - Mê Linh 1 | 300.000/m² | 250.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chính Trường Nguyễn Bỉnh KhiêmHết ranh giới đất nhà ông Phạm Minh Hậu (thửa đất số 154, tờ bản đồ số 198) - Mê Linh 1 | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chính Trường Nguyễn Bỉnh KhiêmHết ranh giới đất nhà ông Phạm Minh Hậu (thửa đất số 154, tờ bản đồ số 198) - Mê Linh 1 | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cổng chính Trường Nguyễn Bỉnh KhiêmHết ranh giới đất nhà ông Phạm Minh Hậu (thửa đất số 154, tờ bản đồ số 198) - Mê Linh 1 | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Văn Ngữ (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 219)Hết ranh giới nhà ông Tuất (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 199) | 250.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Nguyễn Văn Ngữ (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 219)Hết ranh giới nhà ông Tuất (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 199) | 100.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Nguyễn Văn Ngữ (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 219)Hết ranh giới nhà ông Tuất (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 199) | 100.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nhà ông Nguyễn Văn Ngữ (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 219)Hết ranh giới nhà ông Tuất (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 199) | 100.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Xuân Bản (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 220)Hết ranh giới nhà ông Trần Đình Vượng (thửa đất số 248, tờ bản đồ số 220) | 300.000/m² | 250.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Nguyễn Xuân Bản (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 220)Hết ranh giới nhà ông Trần Đình Vượng (thửa đất số 248, tờ bản đồ số 220) | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Nguyễn Xuân Bản (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 220)Hết ranh giới nhà ông Trần Đình Vượng (thửa đất số 248, tờ bản đồ số 220) | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Mê Linh 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nhà ông Nguyễn Xuân Bản (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 220)Hết ranh giới nhà ông Trần Đình Vượng (thửa đất số 248, tờ bản đồ số 220) | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.