Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Sơn Cường, Xã Đắk Liêng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Hết thửa đất ông Lã Như Ý (Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 204) | 250.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Hết thửa đất ông Lã Như Ý (Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 204) | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Hết thửa đất ông Lã Như Ý (Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 204) | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Hết thửa đất ông Lã Như Ý (Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 204) | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Mương Tàu hút | 270.000/m² | 250.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Mương Tàu hút | 108.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Mương Tàu hút | 108.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Mương Tàu hút | 108.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 687Mương Tàu hút | 300.000/m² | 250.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 687Mương Tàu hút | 120.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 687Mương Tàu hút | 120.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 687Mương Tàu hút | 120.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.