Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Sơn Cường, Xã Đắk Liêng, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 72.000 đến 300.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Hết thửa đất ông Lã Như Ý (Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 204) | 250.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Hết thửa đất ông Lã Như Ý (Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 204) | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Hết thửa đất ông Lã Như Ý (Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 204) | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Hết thửa đất ông Lã Như Ý (Thửa đất số 79, tờ bản đồ số 204) | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Mương Tàu hút | 270.000/m² | 250.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Mương Tàu hút | 108.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Mương Tàu hút | 108.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ nhà ông Lên (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 204)Mương Tàu hút | 108.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 687Mương Tàu hút | 300.000/m² | 250.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 687Mương Tàu hút | 120.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 687Mương Tàu hút | 120.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường thôn Sơn Cường XÃ ĐẮK LIÊNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 687Mương Tàu hút | 120.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.