Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 687, Xã Đắk Liêng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
36 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | +200m (Tỉnh lộ 687)Cống buôn Yuk | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 850.000/m² | 270.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | +200m (Tỉnh lộ 687)Cống buôn Yuk | 880.000/m² | 528.000/m² | 340.000/m² | 108.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | +200m (Tỉnh lộ 687)Cống buôn Yuk | 880.000/m² | 528.000/m² | 340.000/m² | 108.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu số 3 (Km 6 + 654 ĐT.687)Ngã 3 đường đi thôn Đoàn Kết 1 | 680.000/m² | 360.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu số 3 (Km 6 + 654 ĐT.687)Ngã 3 đường đi thôn Đoàn Kết 1 | 272.000/m² | 144.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu số 3 (Km 6 + 654 ĐT.687)Ngã 3 đường đi thôn Đoàn Kết 1 | 272.000/m² | 144.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu số 3 (Km 6 + 654 ĐT.687)Ngã 3 đường đi thôn Đoàn Kết 1 | 272.000/m² | 144.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cống buôn YukĐầu cầu Quảng Trạch | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² | 200.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cống buôn YukĐầu cầu Quảng Trạch | 480.000/m² | 288.000/m² | 192.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cống buôn YukĐầu cầu Quảng Trạch | 480.000/m² | 288.000/m² | 192.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu cầu Quảng TrạchNgã 3 cổng chào thôn Hòa Bình 3 | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 300.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu cầu Quảng TrạchNgã 3 cổng chào thôn Hòa Bình 3 | 760.000/m² | 456.000/m² | 300.000/m² | 120.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu cầu Quảng TrạchNgã 3 cổng chào thôn Hòa Bình 3 | 760.000/m² | 456.000/m² | 300.000/m² | 120.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1Cầu số 3 (Km 6 + 654 ĐT.687) | 650.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1Cầu số 3 (Km 6 + 654 ĐT.687) | 260.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1Cầu số 3 (Km 6 + 654 ĐT.687) | 260.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1Cầu số 3 (Km 6 + 654 ĐT.687) | 260.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 cổng chào thôn Hòa Bình 3Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1 | 1.4 triệu/m² | 840.000/m² | 550.000/m² | 250.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 cổng chào thôn Hòa Bình 3Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1 | 560.000/m² | 336.000/m² | 220.000/m² | 100.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 cổng chào thôn Hòa Bình 3Đường đi nghĩa địa thôn Liên Kết 1 | 560.000/m² | 336.000/m² | 220.000/m² | 100.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 đường đi buôn Ja TuNgã 3 thôn Đồng Tâm (cũ) | 300.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 đường đi buôn Ja TuNgã 3 thôn Đồng Tâm (cũ) | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 đường đi buôn Ja TuNgã 3 thôn Đồng Tâm (cũ) | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 đường đi buôn Ja TuNgã 3 thôn Đồng Tâm (cũ) | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 đường đi thôn Đoàn Kết 1Đến Ngã 3 đường đi buôn Ja Tu | 700.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 đường đi thôn Đoàn Kết 1Đến Ngã 3 đường đi buôn Ja Tu | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 đường đi thôn Đoàn Kết 1Đến Ngã 3 đường đi buôn Ja Tu | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 đường đi thôn Đoàn Kết 1Đến Ngã 3 đường đi buôn Ja Tu | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 thôn Đồng Tâm (cũ)Chân đập buôn Triết | 250.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² | — |
Tỉnh lộ 687 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 thôn Đồng Tâm (cũ)Chân đập buôn Triết | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.