Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Đoàn Kết 2, Xã Đắk Liêng, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 72.000 đến 300.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới đất nhà bà Hương (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 176) | 300.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới đất nhà bà Hương (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 176) | 120.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới đất nhà bà Hương (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 176) | 120.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới đất nhà bà Hương (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 176) | 120.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới đất ông Bùi Thọ Kiên (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 177) | 300.000/m² | 250.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới đất ông Bùi Thọ Kiên (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 177) | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới đất ông Bùi Thọ Kiên (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 177) | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 687Hết ranh giới đất ông Bùi Thọ Kiên (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 177) | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 687Kênh N2 | 300.000/m² | 250.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 687Kênh N2 | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 687Kênh N2 | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường thôn Đoàn Kết 2 XÃ ĐẮK LIÊNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 687Kênh N2 | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.