Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu Tân Mỹ I, khu Tân Mỹ II, khu Tân Lập, khu Tân Hòa, khu An Ninh, khu An Thịnh, khu Na Đâu, khu Cầu Mười, khu Ao Đẫu, khu Trường Sơn, khu Na Hoa, khu Nhị Hà, khu Dốc Mới 1, khu Dốc Mới 2, khu En, khu Ngòi Na, thôn Rừng Dong, thôn Đồng Lai, thôn Gốc Me, thôn Sẩy, thôn Ngọc Thành, thôn Na Hoa, thôn Tân Hoa | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Khu Tân Mỹ I, khu Tân Mỹ II, khu Tân Lập, khu Tân Hòa, khu An Ninh, khu An Thịnh, khu Na Đâu, khu Cầu Mười, khu Ao Đẫu, khu Trường Sơn, khu Na Hoa, khu Nhị Hà, khu Dốc Mới 1, khu Dốc Mới 2, khu En, khu Ngòi Na, thôn Rừng Dong, thôn Đồng Lai, thôn Gốc Me, thôn Sẩy, thôn Ngọc Thành, thôn Na Hoa, thôn Tân Hoa | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Khu Tân Mỹ I, khu Tân Mỹ II, khu Tân Lập, khu Tân Hòa, khu An Ninh, khu An Thịnh, khu Na Đâu, khu Cầu Mười, khu Ao Đẫu, khu Trường Sơn, khu Na Hoa, khu Nhị Hà, khu Dốc Mới 1, khu Dốc Mới 2, khu En, khu Ngòi Na, thôn Rừng Dong, thôn Đồng Lai, thôn Gốc Me, thôn Sẩy, thôn Ngọc Thành, thôn Na Hoa, thôn Tân Hoa | | — | — | — |
Đường Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Phía Nam đầu cầu Mẹt | | 16.5 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Phía Nam đầu cầu Mẹt | | 11.6 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 3.9 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Phía Nam đầu cầu Mẹt | | 13.2 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Phía Bắc đầu Cầu MẹtNgã ba đường Hoàng Đình Kinh giao đường Chi Lăng | | 10.1 triệu/m² | 6.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phía Bắc đầu Cầu MẹtNgã ba đường Hoàng Đình Kinh giao đường Chi Lăng | | 7.1 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Phía Bắc đầu Cầu MẹtNgã ba đường Hoàng Đình Kinh giao đường Chi Lăng | | 8.1 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Hoàng Đình Kinh giao đường Chi LăngHết địa phận Thị trấn Hữu Lũng (cũ) giáp Xã Đồng Tân (cũ) | | 7.7 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Hoàng Đình Kinh giao đường Chi LăngHết địa phận Thị trấn Hữu Lũng (cũ) giáp Xã Đồng Tân (cũ) | | 5.4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường Hoàng Đình Kinh giao đường Chi LăngHết địa phận Thị trấn Hữu Lũng (cũ) giáp Xã Đồng Tân (cũ) | | 6.1 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất có mặt tiền chợ | | 7.3 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đất có mặt tiền chợ | | 5.1 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường Chi Lăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đất có mặt tiền chợ | | 5.9 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Đồng Sơn, thôn Đồng Gia, thôn Tám Nhăm, thôn Nhất Hà, thôn Trại Nhạn, thôn Phú Vị, thôn Đồng Heo, thôn Làng Cần, thôn Bãi Vàng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Đồng Sơn, thôn Đồng Gia, thôn Tám Nhăm, thôn Nhất Hà, thôn Trại Nhạn, thôn Phú Vị, thôn Đồng Heo, thôn Làng Cần, thôn Bãi Vàng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Đồng Sơn, thôn Đồng Gia, thôn Tám Nhăm, thôn Nhất Hà, thôn Trại Nhạn, thôn Phú Vị, thôn Đồng Heo, thôn Làng Cần, thôn Bãi Vàng | | — | — | — |
Đường 19/8 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 4 (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Ngã tư rẽ vào trung tâm y tế khu vực Hữu Lũng | | 13 triệu/m² | 8.6 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
Đường 19/8 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Ngã tư rẽ vào trung tâm y tế khu vực Hữu Lũng | | 9.1 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường 19/8 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã 4 (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Ngã tư rẽ vào trung tâm y tế khu vực Hữu Lũng | | 10.4 triệu/m² | 6.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
Đường 19/8 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư rẽ vào trung tâm y tế khu vực Hữu LũngHết địa phận Thị trấn Hữu Lũng (cũ) giáp Xã Sơn Hà (cũ) | | 8.4 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường 19/8 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư rẽ vào trung tâm y tế khu vực Hữu LũngHết địa phận Thị trấn Hữu Lũng (cũ) giáp Xã Sơn Hà (cũ) | | 5.9 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường 19/8 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư rẽ vào trung tâm y tế khu vực Hữu LũngHết địa phận Thị trấn Hữu Lũng (cũ) giáp Xã Sơn Hà (cũ) | | 6.7 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Cóc Dỹ, thôn Kim Chòi | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Cóc Dỹ, thôn Kim Chòi | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Cóc Dỹ, thôn Kim Chòi | | — | — | — |
Đường Xương Giang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Phía Bắc cổng Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đông Bắc | | 11.4 triệu/m² | 7.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường Xương Giang | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Phía Bắc cổng Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đông Bắc | | 8 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường Xương Giang | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Phía Bắc cổng Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đông Bắc | | 9.1 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 3 triệu/m² |