Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Kim Đồng, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Kim Đồng Xã Hữu Lũng | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Kim Đồng giao đường Chi LăngNgã ba đỉnh dốc đường Kim Đồng giao Ngõ 31 | 6 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Kim Đồng Xã Hữu Lũng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Kim Đồng giao đường Chi LăngNgã ba đỉnh dốc đường Kim Đồng giao Ngõ 31 | 4.2 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 840 triệu/m² |
Đường Kim Đồng Xã Hữu Lũng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường Kim Đồng giao đường Chi LăngNgã ba đỉnh dốc đường Kim Đồng giao Ngõ 31 | 4.8 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 960 triệu/m² |
Đường Kim Đồng Xã Hữu Lũng | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đỉnh dốc đường Kim Đồng giao Ngõ 31Ngã ba rẽ vào trường Tiểu học 2 thị trấn | 3.8 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường Kim Đồng Xã Hữu Lũng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đỉnh dốc đường Kim Đồng giao Ngõ 31Ngã ba rẽ vào trường Tiểu học 2 thị trấn | 2.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | — |
Đường Kim Đồng Xã Hữu Lũng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đỉnh dốc đường Kim Đồng giao Ngõ 31Ngã ba rẽ vào trường Tiểu học 2 thị trấn | 3 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | — |
Đường Kim Đồng Xã Hữu Lũng | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba rẽ vào trường Tiểu học 2 thị trấnHết đường Kim Đồng | 2.9 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | — |
Đường Kim Đồng Xã Hữu Lũng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba rẽ vào trường Tiểu học 2 thị trấnHết đường Kim Đồng | 2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 812 triệu/m² | — |
Đường Kim Đồng Xã Hữu Lũng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba rẽ vào trường Tiểu học 2 thị trấnHết đường Kim Đồng | 2.3 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 928 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.