Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xương Giang, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 1.050.000 đến 19.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xương Giang Xã Hữu Lũng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Phía Bắc cổng Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đông Bắc | 19 triệu/m² | 11.4 triệu/m² | 7.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường Xương Giang Xã Hữu Lũng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Phía Bắc cổng Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đông Bắc | 13.3 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường Xương Giang Xã Hữu Lũng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư (đường Quốc lộ 1 cũ giao đường Tỉnh 242)Phía Bắc cổng Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đông Bắc | 15.2 triệu/m² | 9.1 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường Xương Giang Xã Hữu Lũng | ONT Đất ở tại nông thôn | Phía Bắc cổng Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đông BắcNgã ba Kho Cháy khu Tân Lập | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường Xương Giang Xã Hữu Lũng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phía Bắc cổng Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đông BắcNgã ba Kho Cháy khu Tân Lập | 10.5 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường Xương Giang Xã Hữu Lũng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Phía Bắc cổng Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Đông BắcNgã ba Kho Cháy khu Tân Lập | 12 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường Xương Giang Xã Hữu Lũng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Kho Cháy khu Tân LậpHết địa phận Thị trấn Hữu Lũng (cũ) giáp Xã Sơn Hà (cũ) | 7.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường Xương Giang Xã Hữu Lũng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Kho Cháy khu Tân LậpHết địa phận Thị trấn Hữu Lũng (cũ) giáp Xã Sơn Hà (cũ) | 5.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Xương Giang Xã Hữu Lũng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Kho Cháy khu Tân LậpHết địa phận Thị trấn Hữu Lũng (cũ) giáp Xã Sơn Hà (cũ) | 6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.