Đường Trần Đăng Ninh, đoạn 1 (Địa phận phường Đông Kinh) | ODT Đất ở tại đô thị | Phía Bắc Cầu Kỳ CùngĐường Tam Thanh | | 35.3 triệu/m² | 23.5 triệu/m² | 11.8 triệu/m² |
Đường Trần Đăng Ninh, đoạn 1 (Địa phận phường Đông Kinh) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phía Bắc Cầu Kỳ CùngĐường Tam Thanh | | 24.7 triệu/m² | 16.5 triệu/m² | 8.2 triệu/m² |
Đường Trần Đăng Ninh, đoạn 1 (Địa phận phường Đông Kinh) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Phía Bắc Cầu Kỳ CùngĐường Tam Thanh | | 28.2 triệu/m² | 18.8 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Khu vực còn lại | ODT Đất ở tại đô thị | Các khối: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5, Khối 6, Khối 7, Khối 8, Khối 9, Khối 10, Khối 11, Khối 12, Khối 13, Khối 14, Khối 15, Khối 16, Khối 18, Khối 19 | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các khối: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5, Khối 6, Khối 7, Khối 8, Khối 9, Khối 10, Khối 11, Khối 12, Khối 13, Khối 14, Khối 15, Khối 16, Khối 18, Khối 19 | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Các khối: Khối 1, Khối 2, Khối 3, Khối 4, Khối 5, Khối 6, Khối 7, Khối 8, Khối 9, Khối 10, Khối 11, Khối 12, Khối 13, Khối 14, Khối 15, Khối 16, Khối 18, Khối 19 | | — | — | — |
Đường Lê Lợi, đoạn 1 | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Trần Đăng NinhĐường Bắc Sơn | | 35.3 triệu/m² | 23.5 triệu/m² | 11.8 triệu/m² |
Đường Lê Lợi, đoạn 1 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Trần Đăng NinhĐường Bắc Sơn | | 24.7 triệu/m² | 16.5 triệu/m² | 8.2 triệu/m² |
Đường Lê Lợi, đoạn 1 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Trần Đăng NinhĐường Bắc Sơn | | 28.2 triệu/m² | 18.8 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Khu vực còn lại | ODT Đất ở tại đô thị | Các khối: Bình Cằm, Phai Duốc, Co Măn, Khòn Pát, Trung Cấp, Rọ Phải, Nà Chuông, Pò Đứa - Pò Mỏ, Khòn Phổ, Khòn Khuyên, Mai Thành | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các khối: Bình Cằm, Phai Duốc, Co Măn, Khòn Pát, Trung Cấp, Rọ Phải, Nà Chuông, Pò Đứa - Pò Mỏ, Khòn Phổ, Khòn Khuyên, Mai Thành | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Các khối: Bình Cằm, Phai Duốc, Co Măn, Khòn Pát, Trung Cấp, Rọ Phải, Nà Chuông, Pò Đứa - Pò Mỏ, Khòn Phổ, Khòn Khuyên, Mai Thành | | — | — | — |
Đường Lê Lợi, đoạn 2 | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Bắc SơnĐường Chu Văn An | | 27.3 triệu/m² | 18.2 triệu/m² | 9.1 triệu/m² |
Đường Lê Lợi, đoạn 2 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Bắc SơnĐường Chu Văn An | | 19.1 triệu/m² | 12.7 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Đường Lê Lợi, đoạn 2 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Bắc SơnĐường Chu Văn An | | 21.8 triệu/m² | 14.6 triệu/m² | 7.3 triệu/m² |
Khu vực còn lại | ODT Đất ở tại đô thị | Các khối: Kéo Khoác, Nà Háo, Nà Soong, Nà Thà, Yên Hạ, Yên Sơn, Yên Thượng, Yên Thành, Yên Thuỷ I, Yên Thuỷ II | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các khối: Kéo Khoác, Nà Háo, Nà Soong, Nà Thà, Yên Hạ, Yên Sơn, Yên Thượng, Yên Thành, Yên Thuỷ I, Yên Thuỷ II | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Các khối: Kéo Khoác, Nà Háo, Nà Soong, Nà Thà, Yên Hạ, Yên Sơn, Yên Thượng, Yên Thành, Yên Thuỷ I, Yên Thuỷ II | | — | — | — |
Đường Lê Lợi, đoạn 3 | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Chu Văn AnĐường Lý Thường Kiệt | | 24.7 triệu/m² | 16.5 triệu/m² | 8.2 triệu/m² |
Đường Lê Lợi, đoạn 3 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Chu Văn AnĐường Lý Thường Kiệt | | 17.3 triệu/m² | 11.5 triệu/m² | 5.8 triệu/m² |
Đường Lê Lợi, đoạn 3 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Chu Văn AnĐường Lý Thường Kiệt | | 19.8 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Đường Lê Lợi, đoạn 4 | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Lý Thường KiệtGa Lạng Sơn | | 16.8 triệu/m² | 11.2 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Đường Lê Lợi, đoạn 4 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Lý Thường KiệtGa Lạng Sơn | | 11.8 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 3.9 triệu/m² |
Đường Lê Lợi, đoạn 4 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thường KiệtGa Lạng Sơn | | 13.4 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² |
Đường Lý Thường Kiệt | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Lê LợiĐường Hoàng Quốc Việt | | 30.7 triệu/m² | 20.5 triệu/m² | 10.2 triệu/m² |
Đường Lý Thường Kiệt | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Lê LợiĐường Hoàng Quốc Việt | | 21.5 triệu/m² | 14.3 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Đường Lý Thường Kiệt | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lê LợiĐường Hoàng Quốc Việt | | 24.6 triệu/m² | 16.4 triệu/m² | 8.2 triệu/m² |
Đường 17 tháng 10 | ODT Đất ở tại đô thị | Bắc đầu cầu Kỳ Cùng, Trần Đăng NinhNgã ba Lê Lợi, Nguyễn Du | | 28.6 triệu/m² | 19 triệu/m² | 9.5 triệu/m² |
Đường 17 tháng 10 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bắc đầu cầu Kỳ Cùng, Trần Đăng NinhNgã ba Lê Lợi, Nguyễn Du | | 20 triệu/m² | 13.3 triệu/m² | 6.7 triệu/m² |
Đường 17 tháng 10 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Bắc đầu cầu Kỳ Cùng, Trần Đăng NinhNgã ba Lê Lợi, Nguyễn Du | | 22.8 triệu/m² | 15.2 triệu/m² | 7.6 triệu/m² |