Đường chợ Lê Lợi - Bàu Hàm | Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 20Vào hết mét thứ 500 | | 360 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường chợ Lê Lợi - Bàu Hàm | Đất ở | Quốc lộ 20Vào hết mét thứ 500 | | 1.1 tỷ/m² | 830 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Đường chợ Lê Lợi - Bàu Hàm | Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 20Vào hết mét thứ 500 | | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường chợ Lê Lợi - Bàu Hàm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 20Vào hết mét thứ 500 | | 660 triệu/m² | 500 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường chợ Lê Lợi - Bàu Hàm | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 20Vào hết mét thứ 500 | | 770 triệu/m² | 580 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường chợ Lê Lợi - Bàu Hàm | Đất trồng cây lâu năm | Hết mét thứ 500Hết ranh thửa đất số 19, tờ BĐĐC số 112 về bên trái xã Dầu Giây và hết ranh thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 122 về bên phải xã Dầu Giây | | 360 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường chợ Lê Lợi - Bàu Hàm | Đất ở | Hết mét thứ 500Hết ranh thửa đất số 19, tờ BĐĐC số 112 về bên trái xã Dầu Giây và hết ranh thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 122 về bên phải xã Dầu Giây | | 710 triệu/m² | 600 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Đường chợ Lê Lợi - Bàu Hàm | Đất trồng rừng sản xuất | Hết mét thứ 500Hết ranh thửa đất số 19, tờ BĐĐC số 112 về bên trái xã Dầu Giây và hết ranh thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 122 về bên phải xã Dầu Giây | | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường chợ Lê Lợi - Bàu Hàm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết mét thứ 500Hết ranh thửa đất số 19, tờ BĐĐC số 112 về bên trái xã Dầu Giây và hết ranh thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 122 về bên phải xã Dầu Giây | | 430 triệu/m² | 360 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường chợ Lê Lợi - Bàu Hàm | Đất thương mại, dịch vụ | Hết mét thứ 500Hết ranh thửa đất số 19, tờ BĐĐC số 112 về bên trái xã Dầu Giây và hết ranh thửa đất số 192, tờ BĐĐC số 122 về bên phải xã Dầu Giây | | 500 triệu/m² | 420 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường Lộ 25 - Sông Nhạn (đường giáo xứ Xuân Triệu) | Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 769Cầu số 5 | | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Lộ 25 - Sông Nhạn (đường giáo xứ Xuân Triệu) | Đất ở | Đường tỉnh 769Cầu số 5 | | 1.1 tỷ/m² | 890 triệu/m² | 700 triệu/m² |
Đường Lộ 25 - Sông Nhạn (đường giáo xứ Xuân Triệu) | Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 769Cầu số 5 | | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Lộ 25 - Sông Nhạn (đường giáo xứ Xuân Triệu) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 769Cầu số 5 | | 660 triệu/m² | 530 triệu/m² | 420 triệu/m² |
Đường Lộ 25 - Sông Nhạn (đường giáo xứ Xuân Triệu) | Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 769Cầu số 5 | | 770 triệu/m² | 620 triệu/m² | 490 triệu/m² |
Đường Lộ 25 - Sông Nhạn (đường giáo xứ Xuân Triệu) | Đất trồng cây lâu năm | Cầu số 5Ranh giới xã Xuân Quế | | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Lộ 25 - Sông Nhạn (đường giáo xứ Xuân Triệu) | Đất ở | Cầu số 5Ranh giới xã Xuân Quế | | 890 triệu/m² | 700 triệu/m² | 510 triệu/m² |
Đường Lộ 25 - Sông Nhạn (đường giáo xứ Xuân Triệu) | Đất trồng rừng sản xuất | Cầu số 5Ranh giới xã Xuân Quế | | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Lộ 25 - Sông Nhạn (đường giáo xứ Xuân Triệu) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu số 5Ranh giới xã Xuân Quế | | 530 triệu/m² | 420 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Đường Lộ 25 - Sông Nhạn (đường giáo xứ Xuân Triệu) | Đất thương mại, dịch vụ | Cầu số 5Ranh giới xã Xuân Quế | | 620 triệu/m² | 490 triệu/m² | 360 triệu/m² |
Quốc lộ 20 | Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 1Hết ranh xã Dầu Giây | | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Quốc lộ 20 | Đất ở | Quốc lộ 1Hết ranh xã Dầu Giây | | 2.7 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 20 | Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 1Hết ranh xã Dầu Giây | | 530 triệu/m² | 420 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Quốc lộ 20 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Hết ranh xã Dầu Giây | | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 840 triệu/m² |
Quốc lộ 20 | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 1Hết ranh xã Dầu Giây | | 1.9 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 980 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Hưng ThịnhUBND xã Hưng Lộc (cũ) | | 380 triệu/m² | 300 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất ở | Giáp ranh xã Hưng ThịnhUBND xã Hưng Lộc (cũ) | | 2.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Quốc lộ 1 | Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Hưng ThịnhUBND xã Hưng Lộc (cũ) | | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Hưng ThịnhUBND xã Hưng Lộc (cũ) | | 1.4 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 660 triệu/m² |
Quốc lộ 1 | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Hưng ThịnhUBND xã Hưng Lộc (cũ) | | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 770 triệu/m² |