Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trung Tâm Ấp 9/4 Xã Hưng Lộc Cũ, Xã Dầu Giây, Đồng Nai năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 160.000.000 đến 3.300.000.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 769Hết thửa đất số 70, tờ bản đồ địa chính số 192, xã Dầu Giây | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | ODT Đất ở | Đường tỉnh 769Hết thửa đất số 70, tờ bản đồ địa chính số 192, xã Dầu Giây | 3.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 570 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 769Hết thửa đất số 70, tờ bản đồ địa chính số 192, xã Dầu Giây | 450 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 769Hết thửa đất số 70, tờ bản đồ địa chính số 192, xã Dầu Giây | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 580 triệu/m² | 340 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 769Hết thửa đất số 70, tờ bản đồ địa chính số 192, xã Dầu Giây | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 400 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết thửa đất số 70, tờ bản đồ địa chính số 192, xã Dầu GiâyĐường Cao tốc TP HCM - Long Thành - Dầu Giây | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | ODT Đất ở | Hết thửa đất số 70, tờ bản đồ địa chính số 192, xã Dầu GiâyĐường Cao tốc TP HCM - Long Thành - Dầu Giây | 3.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 570 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hết thửa đất số 70, tờ bản đồ địa chính số 192, xã Dầu GiâyĐường Cao tốc TP HCM - Long Thành - Dầu Giây | 450 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 70, tờ bản đồ địa chính số 192, xã Dầu GiâyĐường Cao tốc TP HCM - Long Thành - Dầu Giây | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 580 triệu/m² | 340 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết thửa đất số 70, tờ bản đồ địa chính số 192, xã Dầu GiâyĐường Cao tốc TP HCM - Long Thành - Dầu Giây | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 400 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đoạn từ ngã ba đường Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng LộcĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | ODT Đất ở | Đoạn từ ngã ba đường Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng LộcĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 3.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 570 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đoạn từ ngã ba đường Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng LộcĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 450 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba đường Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng LộcĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 580 triệu/m² | 340 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn từ ngã ba đường Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng LộcĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 400 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyRanh suối | 530 triệu/m² | 350 triệu/m² | 280 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | ODT Đất ở | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyRanh suối | 2.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 570 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyRanh suối | 450 triệu/m² | 310 triệu/m² | 240 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyRanh suối | 1.7 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 580 triệu/m² | 340 triệu/m² |
Đường Trung tâm ấp 9/4 xã Hưng Lộc cũ Xã Dầu Giây | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyRanh suối | 2 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 670 triệu/m² | 400 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.