Giá đất Đường Tỉnh 769, Xã Dầu Giây, Đồng Nai 2025

Bảng giá đất Đường Tỉnh 769, Xã Dầu Giây, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
CLNĐất trồng cây lâu năm
Quốc lộ 1Hết ranh khu dân cư khu phố Trần Cao Vân
830 triệu/m²550 triệu/m²440 triệu/m²320 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
ODTĐất ở
Quốc lộ 1Hết ranh khu dân cư khu phố Trần Cao Vân
9 tỷ/m²2.7 tỷ/m²1.9 tỷ/m²1.3 tỷ/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Quốc lộ 1Hết ranh khu dân cư khu phố Trần Cao Vân
770 triệu/m²530 triệu/m²420 triệu/m²310 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Quốc lộ 1Hết ranh khu dân cư khu phố Trần Cao Vân
5.4 tỷ/m²1.6 tỷ/m²1.1 tỷ/m²780 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Quốc lộ 1Hết ranh khu dân cư khu phố Trần Cao Vân
6.3 tỷ/m²1.9 tỷ/m²1.3 tỷ/m²910 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
CLNĐất trồng cây lâu năm
Hết ranh khu dân cư khu phố Trần Cao VânHết ranh thị trấn Dầu Giây (cũ)
830 triệu/m²550 triệu/m²440 triệu/m²320 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
ODTĐất ở
Hết ranh khu dân cư khu phố Trần Cao VânHết ranh thị trấn Dầu Giây (cũ)
6.4 tỷ/m²2.3 tỷ/m²1.5 tỷ/m²900 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Hết ranh khu dân cư khu phố Trần Cao VânHết ranh thị trấn Dầu Giây (cũ)
770 triệu/m²530 triệu/m²420 triệu/m²310 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Hết ranh khu dân cư khu phố Trần Cao VânHết ranh thị trấn Dầu Giây (cũ)
3.8 tỷ/m²1.4 tỷ/m²900 triệu/m²540 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Hết ranh khu dân cư khu phố Trần Cao VânHết ranh thị trấn Dầu Giây (cũ)
4.5 tỷ/m²1.6 tỷ/m²1.1 tỷ/m²630 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
CLNĐất trồng cây lâu năm
Hết ranh thị trấn Dầu Giây (cũ)Ranh giới xã Lộ 25 (Cũ)
570 triệu/m²380 triệu/m²300 triệu/m²200 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
ODTĐất ở
Hết ranh thị trấn Dầu Giây (cũ)Ranh giới xã Lộ 25 (Cũ)
4.8 tỷ/m²2 tỷ/m²1.5 tỷ/m²820 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Hết ranh thị trấn Dầu Giây (cũ)Ranh giới xã Lộ 25 (Cũ)
500 triệu/m²350 triệu/m²290 triệu/m²200 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Hết ranh thị trấn Dầu Giây (cũ)Ranh giới xã Lộ 25 (Cũ)
2.9 tỷ/m²1.2 tỷ/m²900 triệu/m²490 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Hết ranh thị trấn Dầu Giây (cũ)Ranh giới xã Lộ 25 (Cũ)
3.4 tỷ/m²1.4 tỷ/m²1.1 tỷ/m²570 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
CLNĐất trồng cây lâu năm
Ranh giới xã Lộ 25 (Cũ)Ranh xã Bình An
570 triệu/m²380 triệu/m²300 triệu/m²200 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
ODTĐất ở
Ranh giới xã Lộ 25 (Cũ)Ranh xã Bình An
5.2 tỷ/m²2 tỷ/m²1.5 tỷ/m²820 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Ranh giới xã Lộ 25 (Cũ)Ranh xã Bình An
500 triệu/m²350 triệu/m²290 triệu/m²200 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ranh giới xã Lộ 25 (Cũ)Ranh xã Bình An
3.1 tỷ/m²1.2 tỷ/m²900 triệu/m²490 triệu/m²
Đường tỉnh 769
Xã Dầu Giây
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ranh giới xã Lộ 25 (Cũ)Ranh xã Bình An
3.6 tỷ/m²1.4 tỷ/m²1.1 tỷ/m²570 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.