Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25), Xã Dầu Giây, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25) Xã Dầu Giây | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 769Vào hết mét thứ 500 | 550 triệu/m² | 360 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25) Xã Dầu Giây | ODTĐất ở | Đường tỉnh 769Vào hết mét thứ 500 | 4.8 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25) Xã Dầu Giây | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 769Vào hết mét thứ 500 | 470 triệu/m² | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25) Xã Dầu Giây | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 769Vào hết mét thứ 500 | 2.9 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 600 triệu/m² |
Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25) Xã Dầu Giây | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 769Vào hết mét thứ 500 | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 700 triệu/m² |
Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25) Xã Dầu Giây | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết mét thứ 500Giáp ranh xã Hưng Thịnh | 550 triệu/m² | 360 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25) Xã Dầu Giây | ODTĐất ở | Hết mét thứ 500Giáp ranh xã Hưng Thịnh | 3.2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 650 triệu/m² |
Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25) Xã Dầu Giây | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết mét thứ 500Giáp ranh xã Hưng Thịnh | 470 triệu/m² | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25) Xã Dầu Giây | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết mét thứ 500Giáp ranh xã Hưng Thịnh | 1.9 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 600 triệu/m² | 390 triệu/m² |
Đường 20 (đường Hưng Long - Lộ 25) Xã Dầu Giây | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết mét thứ 500Giáp ranh xã Hưng Thịnh | 2.2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 460 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.