THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Bù Gia Mập, Đồng Nai 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Bù Gia Mập, Đồng Nai năm 2026, gồm 9 đường/khu vực có dữ liệu và 105 dòng giá. Giá từ 20.000.000 đến 800.000.000 đồng/m².

Có 9 đường/khu vực và 105 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT 741
Xã Bù Gia Mập
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Giáp ranh xã Đak ƠGiáp ranh tỉnh Lâm Đồng
100 triệu/m²
Đường ĐT 741
Xã Bù Gia Mập
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Giáp ranh xã Đak ƠGiáp ranh tỉnh Lâm Đồng
90 triệu/m²
Đường ĐT 741
Xã Bù Gia Mập
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Giáp ranh xã Đak ƠGiáp ranh tỉnh Lâm Đồng
20 triệu/m²
Đường ĐT 741
Xã Bù Gia Mập
ODT
Đất ở
Giáp ranh xã Đak ƠGiáp ranh tỉnh Lâm Đồng
800 triệu/m²
Đường ĐT 741
Xã Bù Gia Mập
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Giáp ranh xã Đak ƠGiáp ranh tỉnh Lâm Đồng
20 triệu/m²
Đường ĐT 741
Xã Bù Gia Mập
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Giáp ranh xã Đak ƠGiáp ranh tỉnh Lâm Đồng
480 triệu/m²
Đường ĐT 741
Xã Bù Gia Mập
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Giáp ranh xã Đak ƠGiáp ranh tỉnh Lâm Đồng
560 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập
100 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập
90 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập
20 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
ODT
Đất ở
Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập
740 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập
20 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập
440 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập
520 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45)Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28)
100 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45)Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28)
90 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45)Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28)
20 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
ODT
Đất ở
Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45)Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28)
600 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45)Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28)
20 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45)Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28)
360 triệu/m²
Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập
Xã Bù Gia Mập
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45)Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28)
420 triệu/m²
Đường ĐT 760B
Xã Bù Gia Mập
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)
100 triệu/m²
Đường ĐT 760B
Xã Bù Gia Mập
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)
90 triệu/m²
Đường ĐT 760B
Xã Bù Gia Mập
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)
20 triệu/m²
Đường ĐT 760B
Xã Bù Gia Mập
ODT
Đất ở
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)
600 triệu/m²
Đường ĐT 760B
Xã Bù Gia Mập
RSX
Đất trồng rừng sản xuất
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)
20 triệu/m²
Đường ĐT 760B
Xã Bù Gia Mập
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)
360 triệu/m²
Đường ĐT 760B
Xã Bù Gia Mập
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)
420 triệu/m²
Đường ĐT 760B
Xã Bù Gia Mập
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập
100 triệu/m²
Đường ĐT 760B
Xã Bù Gia Mập
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập
90 triệu/m²

Bảng giá đất Xã Bù Gia Mập năm 2026

Khu vực:
Xã Bù Gia Mập, Đồng Nai.
Loại đất:
Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất ở (ODT), Đất trồng rừng sản xuất (RSX), Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 20.000.000 đến 800.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Bù Gia Mập