Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 760b, Xã Bù Gia Mập, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 100 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 90 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | ODTĐất ở | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 100 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 90 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | ODTĐất ở | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28)Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 560 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia MậpHết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 100 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia MậpHết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 90 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia MậpHết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | ODTĐất ở | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia MậpHết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia MậpHết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia MậpHết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia MậpHết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 380 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28)Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 100 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28)Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 90 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28)Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | ODTĐất ở | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28)Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28)Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28)Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28)Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | CLNĐất trồng cây lâu năm | Nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35)Hết ranh đất nhà ông Đào Đức Sơn (thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39) | 100 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 760B Xã Bù Gia Mập | HNKĐất trồng cây hằng năm | Nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35)Hết ranh đất nhà ông Đào Đức Sơn (thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39) | 90 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.