Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Nối Đăk Côn, Bù Rên, Xã Bù Gia Mập, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 20.000.000 đến 340.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa nối Đăk Côn, Bù Rên Xã Bù Gia Mập | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 741Suối Đăk Côn | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa nối Đăk Côn, Bù Rên Xã Bù Gia Mập | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 741Suối Đăk Côn | 46 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa nối Đăk Côn, Bù Rên Xã Bù Gia Mập | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 741Suối Đăk Côn | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa nối Đăk Côn, Bù Rên Xã Bù Gia Mập | ODT Đất ở | Đường ĐT 741Suối Đăk Côn | 340 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa nối Đăk Côn, Bù Rên Xã Bù Gia Mập | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 741Suối Đăk Côn | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa nối Đăk Côn, Bù Rên Xã Bù Gia Mập | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 741Suối Đăk Côn | 200 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa nối Đăk Côn, Bù Rên Xã Bù Gia Mập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 741Suối Đăk Côn | 230 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.