Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Thôn Cầu Sắt, Xã Bù Gia Mập, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thôn Cầu Sắt Xã Bù Gia Mập | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 741Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Cầu Sắt Xã Bù Gia Mập | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 741Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 46 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Cầu Sắt Xã Bù Gia Mập | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 741Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Cầu Sắt Xã Bù Gia Mập | ODTĐất ở | Đường ĐT 741Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Cầu Sắt Xã Bù Gia Mập | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT 741Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Cầu Sắt Xã Bù Gia Mập | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 741Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Cầu Sắt Xã Bù Gia Mập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 741Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 290 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.