Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1) | Đất ở tại nông thôn | Đường vào C 180Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 117 | | 500.000/m² | 450.000/m² | 400.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào C 180Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 117 | | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào C 180Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 117 | | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1) | Đất thương mại dịch vụ | Đường vào C 180Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 117 | | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1) | Đất ở tại nông thôn | Km 0 + 100m (về phía C 180)Đường vào C 180 | | 550.000/m² | 450.000/m² | 400.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 0 + 100m (về phía C 180)Đường vào C 180 | | 220.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Km 0 + 100m (về phía C 180)Đường vào C 180 | | 220.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1) | Đất thương mại dịch vụ | Km 0 + 100m (về phía C 180)Đường vào C 180 | | 220.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring) | Đất ở tại nông thôn | Km 0 + 1500m ranh giới thôn Tân Lợi 2 và buôn Hằng 1ANgã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1C | | 840.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 0 + 1500m ranh giới thôn Tân Lợi 2 và buôn Hằng 1ANgã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1C | | 336.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Km 0 + 1500m ranh giới thôn Tân Lợi 2 và buôn Hằng 1ANgã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1C | | 336.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring) | Đất thương mại dịch vụ | Km 0 + 1500m ranh giới thôn Tân Lợi 2 và buôn Hằng 1ANgã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1C | | 336.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring) | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1CRanh giới xã Ea Yiêng cũ | | 550.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1CRanh giới xã Ea Yiêng cũ | | 220.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1CRanh giới xã Ea Yiêng cũ | | 220.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring) | Đất thương mại dịch vụ | Ngã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1CRanh giới xã Ea Yiêng cũ | | 220.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) | Đất ở tại nông thôn | Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170) | | 350.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170) | | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170) | | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) | Đất thương mại dịch vụ | Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170) | | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Khu vực Trung tâm (thửa đất số 896, tờ bản đồ số 170 đến thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 170) | Đất thương mại dịch vụ | Đường vào nghĩa địa thôn 2Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía xã Krông Pắc) | | 320.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² |
Khu vực Trung tâm (thửa đất số 896, tờ bản đồ số 170 đến thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 170) | Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Krông PắcĐường vào nghĩa địa thôn 2 | | 300.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang | Đất ở tại nông thôn | Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)Cầu buôn Kniêr | | 850.000/m² | 500.000/m² | 400.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)Cầu buôn Kniêr | | 340.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)Cầu buôn Kniêr | | 340.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang | Đất thương mại dịch vụ | Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)Cầu buôn Kniêr | | 340.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang | Đất ở tại nông thôn | Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía xã Krông Pắc)Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr) | | 950.000/m² | 700.000/m² | 400.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía xã Krông Pắc)Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr) | | 380.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía xã Krông Pắc)Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr) | | 380.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang | Đất ở tại nông thôn | Cầu buôn KniêrCổng chào thôn 5 | | 700.000/m² | 450.000/m² | 400.000/m² |