THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Tân Tiến, Đắk Lắk 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Tiến, Đắk Lắk năm 2026, gồm 13 đường/khu vực có dữ liệu và 126 dòng giá. Giá từ 80.000 đến 5.600.000 đồng/m².

Có 13 đường/khu vực và 126 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1)
XÃ TÂN TIẾN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường vào C 180Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 117
1.2 triệu/m²500.000/m²450.000/m²400.000/m²
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1)
XÃ TÂN TIẾN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường vào C 180Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 117
480.000/m²200.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1)
XÃ TÂN TIẾN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đường vào C 180Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 117
480.000/m²200.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1)
XÃ TÂN TIẾN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đường vào C 180Thửa đất số 41, tờ bản đồ số 117
480.000/m²200.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1)
XÃ TÂN TIẾN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Km 0 + 100m (về phía C 180)Đường vào C 180
2.2 triệu/m²550.000/m²450.000/m²400.000/m²
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1)
XÃ TÂN TIẾN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Km 0 + 100m (về phía C 180)Đường vào C 180
880.000/m²220.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1)
XÃ TÂN TIẾN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Km 0 + 100m (về phía C 180)Đường vào C 180
880.000/m²220.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn, buôn (buôn Kniêr đi thôn Tân Lợi 1)
XÃ TÂN TIẾN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Km 0 + 100m (về phía C 180)Đường vào C 180
880.000/m²220.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring)
XÃ TÂN TIẾN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Km 0 + 1500m ranh giới thôn Tân Lợi 2 và buôn Hằng 1ANgã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1C
1.2 triệu/m²840.000/m²300.000/m²250.000/m²
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring)
XÃ TÂN TIẾN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Km 0 + 1500m ranh giới thôn Tân Lợi 2 và buôn Hằng 1ANgã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1C
480.000/m²336.000/m²120.000/m²100.000/m²
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring)
XÃ TÂN TIẾN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Km 0 + 1500m ranh giới thôn Tân Lợi 2 và buôn Hằng 1ANgã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1C
480.000/m²336.000/m²120.000/m²100.000/m²
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring)
XÃ TÂN TIẾN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Km 0 + 1500m ranh giới thôn Tân Lợi 2 và buôn Hằng 1ANgã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1C
480.000/m²336.000/m²120.000/m²100.000/m²
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring)
XÃ TÂN TIẾN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1CRanh giới xã Ea Yiêng cũ
800.000/m²550.000/m²300.000/m²250.000/m²
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring)
XÃ TÂN TIẾN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1CRanh giới xã Ea Yiêng cũ
320.000/m²220.000/m²120.000/m²100.000/m²
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring)
XÃ TÂN TIẾN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1CRanh giới xã Ea Yiêng cũ
320.000/m²220.000/m²120.000/m²100.000/m²
Đường liên thôn, buôn (thôn Tân Lợi 1 đi buôn Kon H'ring)
XÃ TÂN TIẾN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã tư buôn Đăk Rleng 1 đi buôn Hằng 1CRanh giới xã Ea Yiêng cũ
320.000/m²220.000/m²120.000/m²100.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)
500.000/m²350.000/m²250.000/m²200.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)
200.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)
200.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)
200.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²
Khu vực Trung tâm (thửa đất số 896, tờ bản đồ số 170 đến thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 170)
XÃ TÂN TIẾN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đường vào nghĩa địa thôn 2Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía xã Krông Pắc)
1.9 triệu/m²320.000/m²260.000/m²160.000/m²
Khu vực Trung tâm (thửa đất số 896, tờ bản đồ số 170 đến thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 170)
XÃ TÂN TIẾN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ranh giới xã Krông PắcĐường vào nghĩa địa thôn 2
1.8 triệu/m²300.000/m²240.000/m²160.000/m²
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang
XÃ TÂN TIẾN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)Cầu buôn Kniêr
5.2 triệu/m²850.000/m²500.000/m²400.000/m²
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang
XÃ TÂN TIẾN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)Cầu buôn Kniêr
2.1 triệu/m²340.000/m²200.000/m²160.000/m²
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang
XÃ TÂN TIẾN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)Cầu buôn Kniêr
2.1 triệu/m²340.000/m²200.000/m²160.000/m²
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang
XÃ TÂN TIẾN
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)Cầu buôn Kniêr
2.1 triệu/m²340.000/m²200.000/m²160.000/m²
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang
XÃ TÂN TIẾN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía xã Krông Pắc)Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)
5.6 triệu/m²950.000/m²700.000/m²400.000/m²
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang
XÃ TÂN TIẾN
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía xã Krông Pắc)Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)
2.2 triệu/m²380.000/m²280.000/m²160.000/m²
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang
XÃ TÂN TIẾN
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía xã Krông Pắc)Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía Cầu buôn Kniêr)
2.2 triệu/m²380.000/m²280.000/m²160.000/m²
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang
XÃ TÂN TIẾN
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu buôn KniêrCổng chào thôn 5
3 triệu/m²700.000/m²450.000/m²400.000/m²

Bảng giá đất Xã Tân Tiến năm 2026

Khu vực:
Xã Tân Tiến, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 80.000 đến 5.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Tiến