Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Vực Trung Tâm (thửa Đất Số 896, Tờ Bản Đồ Số 170 Đến Thửa Đất Số 1024, Tờ Bản Đồ Số 170), Xã Tân Tiến, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu vực Trung tâm (thửa đất số 896, tờ bản đồ số 170 đến thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 170) XÃ TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường vào nghĩa địa thôn 2Cách ngã ba Tân Tiến Km 0 + 200m (về phía xã Krông Pắc) | 1.9 triệu/m² | 320.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² |
Khu vực Trung tâm (thửa đất số 896, tờ bản đồ số 170 đến thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 170) XÃ TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Krông PắcĐường vào nghĩa địa thôn 2 | 1.8 triệu/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Khu vực Trung tâm (thửa đất số 896, tờ bản đồ số 170 đến thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 170) XÃ TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | 250.000/m² |
Khu vực Trung tâm (thửa đất số 896, tờ bản đồ số 170 đến thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 170) XÃ TÂN TIẾN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 400.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Khu vực Trung tâm (thửa đất số 896, tờ bản đồ số 170 đến thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 170) XÃ TÂN TIẾN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | 400.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Khu vực Trung tâm (thửa đất số 896, tờ bản đồ số 170 đến thửa đất số 1024, tờ bản đồ số 170) XÃ TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | 400.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.