Giá đất Đường Trục Đường Chính Buôn Kon Wang, Buôn Ea Mao, Xã Tân Tiến, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Trục Đường Chính Buôn Kon Wang, Buôn Ea Mao, Xã Tân Tiến, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Trục đường chính buôn Kon Wang, buôn Ea Mao
XÃ TÂN TIẾN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)Hết đường đi buôn Kon Wang
350.000/m²320.000/m²250.000/m²200.000/m²
Trục đường chính buôn Kon Wang, buôn Ea Mao
XÃ TÂN TIẾN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)Hết đường đi buôn Kon Wang
140.000/m²128.000/m²100.000/m²80.000/m²
Trục đường chính buôn Kon Wang, buôn Ea Mao
XÃ TÂN TIẾN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)Hết đường đi buôn Kon Wang
140.000/m²128.000/m²100.000/m²80.000/m²
Trục đường chính buôn Kon Wang, buôn Ea Mao
XÃ TÂN TIẾN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)Hết đường đi buôn Kon Wang
140.000/m²128.000/m²100.000/m²80.000/m²
Trục đường chính buôn Kon Wang, buôn Ea Mao
XÃ TÂN TIẾN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)Cuối buôn Ea Mao (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 176)
450.000/m²350.000/m²250.000/m²200.000/m²
Trục đường chính buôn Kon Wang, buôn Ea Mao
XÃ TÂN TIẾN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)Cuối buôn Ea Mao (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 176)
180.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²
Trục đường chính buôn Kon Wang, buôn Ea Mao
XÃ TÂN TIẾN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)Cuối buôn Ea Mao (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 176)
180.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²
Trục đường chính buôn Kon Wang, buôn Ea Mao
XÃ TÂN TIẾN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)Cuối buôn Ea Mao (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 176)
180.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.