Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn, Buôn (buôn Kon H'ring Đi Trung Tâm Xã Ea Yiêng Cũ), Xã Tân Tiến, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 80.000 đến 500.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) XÃ TÂN TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170) | 500.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) XÃ TÂN TIẾN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170) | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) XÃ TÂN TIẾN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170) | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) XÃ TÂN TIẾN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170) | 200.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) XÃ TÂN TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh giới xã Ea Yiêng cũCách Trung tâm UBND xã cũ 200m | 450.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) XÃ TÂN TIẾN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới xã Ea Yiêng cũCách Trung tâm UBND xã cũ 200m | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) XÃ TÂN TIẾN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới xã Ea Yiêng cũCách Trung tâm UBND xã cũ 200m | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ) XÃ TÂN TIẾN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Ea Yiêng cũCách Trung tâm UBND xã cũ 200m | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.