Giá đất Đường Thôn, Buôn (buôn Kon H'ring Đi Trung Tâm Xã Ea Yiêng Cũ), Xã Tân Tiến, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Thôn, Buôn (buôn Kon H'ring Đi Trung Tâm Xã Ea Yiêng Cũ), Xã Tân Tiến, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
ONTĐất ở tại nông thôn
Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)
500.000/m²350.000/m²250.000/m²200.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)
200.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)
200.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Cách trung tâm UBND xã cũ 200mNgã ba trung tâm (thửa đất số 1033, tờ bản đồ số 170)
200.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh giới xã Ea Yiêng cũCách Trung tâm UBND xã cũ 200m
450.000/m²350.000/m²250.000/m²200.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ranh giới xã Ea Yiêng cũCách Trung tâm UBND xã cũ 200m
180.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ranh giới xã Ea Yiêng cũCách Trung tâm UBND xã cũ 200m
180.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²
Đường thôn, buôn (buôn Kon H'ring đi trung tâm xã Ea Yiêng cũ)
XÃ TÂN TIẾN
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ranh giới xã Ea Yiêng cũCách Trung tâm UBND xã cũ 200m
180.000/m²140.000/m²100.000/m²80.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.