Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Đường Chính Thôn 11, Xã Tân Tiến, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường chính thôn 11 XÃ TÂN TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa đất số 186, tờ bản đồ số 133Giáp xã Vụ Bổn (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 122) | 400.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 220.000/m² |
Trục đường chính thôn 11 XÃ TÂN TIẾN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 186, tờ bản đồ số 133Giáp xã Vụ Bổn (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 122) | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² |
Trục đường chính thôn 11 XÃ TÂN TIẾN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 186, tờ bản đồ số 133Giáp xã Vụ Bổn (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 122) | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² |
Trục đường chính thôn 11 XÃ TÂN TIẾN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 186, tờ bản đồ số 133Giáp xã Vụ Bổn (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 122) | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.