Âu Cơ | Đất ở tại nông thôn | Hết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19)Nguyễn Huệ | | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² |
Âu Cơ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19)Nguyễn Huệ | | 800.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² |
Âu Cơ | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19)Nguyễn Huệ | | 800.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² |
Âu Cơ | Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19)Nguyễn Huệ | | 800.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² |
Âu Cơ | Đất ở tại nông thôn | Nguyễn HuệÂu Cơ | | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Âu Cơ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn HuệÂu Cơ | | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Âu Cơ | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn HuệÂu Cơ | | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Âu Cơ | Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn HuệÂu Cơ | | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Chu Văn An | Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhNơ Trang Gưh | | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 600.000/m² |
Chu Văn An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhNơ Trang Gưh | | 480.000/m² | 280.000/m² | 240.000/m² |
Chu Văn An | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhNơ Trang Gưh | | 480.000/m² | 280.000/m² | 240.000/m² |
Chu Văn An | Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhNơ Trang Gưh | | 480.000/m² | 280.000/m² | 240.000/m² |
Đinh Tiên Hoàng | Đất ở tại nông thôn | Từ nghĩa trang Liệt SỹHết đường | | 800.000/m² | 500.000/m² | 420.000/m² |
Đinh Tiên Hoàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ nghĩa trang Liệt SỹHết đường | | 320.000/m² | 200.000/m² | 168.000/m² |
Đinh Tiên Hoàng | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ nghĩa trang Liệt SỹHết đường | | 320.000/m² | 200.000/m² | 168.000/m² |
Đinh Tiên Hoàng | Đất thương mại dịch vụ | Từ nghĩa trang Liệt SỹHết đường | | 320.000/m² | 200.000/m² | 168.000/m² |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja | Đất ở tại nông thôn | Ngã 4 buôn Dar JuHết buôn Hang Ja | | 280.000/m² | 230.000/m² | 180.000/m² |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 buôn Dar JuHết buôn Hang Ja | | 112.000/m² | 92.000/m² | 72.000/m² |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 buôn Dar JuHết buôn Hang Ja | | 112.000/m² | 92.000/m² | 72.000/m² |
Đường đi buôn Dar Ju, Hang Ja | Đất thương mại dịch vụ | Ngã 4 buôn Dar JuHết buôn Hang Ja | | 112.000/m² | 92.000/m² | 72.000/m² |
Đường đi buôn Drung | Đất ở tại nông thôn | Cổng chào buôn Yôk ĐuônNgã 3 đi buôn Cuôr Tăk | | 300.000/m² | 270.000/m² | 200.000/m² |
Đường đi buôn Drung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào buôn Yôk ĐuônNgã 3 đi buôn Cuôr Tăk | | 120.000/m² | 108.000/m² | 80.000/m² |
Đường đi buôn Drung | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào buôn Yôk ĐuônNgã 3 đi buôn Cuôr Tăk | | 120.000/m² | 108.000/m² | 80.000/m² |
Đường đi buôn Drung | Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào buôn Yôk ĐuônNgã 3 đi buôn Cuôr Tăk | | 120.000/m² | 108.000/m² | 80.000/m² |
Đường đi buôn Drung | Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 đi buôn Cuôr TăkNgã 3 vào trạm bơm | | 290.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² |
Đường đi buôn Drung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 đi buôn Cuôr TăkNgã 3 vào trạm bơm | | 116.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường đi buôn Drung | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 đi buôn Cuôr TăkNgã 3 vào trạm bơm | | 116.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường đi buôn Drung | Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 đi buôn Cuôr TăkNgã 3 vào trạm bơm | | 116.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường đi buôn Drung | Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 vào trạm bơmHết buôn Drung | | 250.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Đường đi buôn Drung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 vào trạm bơmHết buôn Drung | | 100.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |