Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Âu Cơ, Xã Liên Sơn Lắk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19)Nguyễn Huệ | 3.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19)Nguyễn Huệ | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19)Nguyễn Huệ | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19)Nguyễn Huệ | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn HuệÂu Cơ | 4.5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn HuệÂu Cơ | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn HuệÂu Cơ | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn HuệÂu Cơ | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Nơ Trang LơngHết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19) | 6.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nơ Trang LơngHết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19) | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 800.000/m² | 680.000/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nơ Trang LơngHết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19) | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 800.000/m² | 680.000/m² |
Âu Cơ XÃ LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nơ Trang LơngHết thửa đất ông Trần Hữu Năm (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 19) | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 800.000/m² | 680.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.