Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 27, Xã Liên Sơn Lắk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu số 11 (Km 40+866-Quốc lộ 27)Hết khu dân cư thôn Sân Bay, Quốc lộ 27 (Km 41+400) | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu số 11 (Km 40+866-Quốc lộ 27)Hết khu dân cư thôn Sân Bay, Quốc lộ 27 (Km 41+400) | 480.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu số 11 (Km 40+866-Quốc lộ 27)Hết khu dân cư thôn Sân Bay, Quốc lộ 27 (Km 41+400) | 480.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu số 11 (Km 40+866-Quốc lộ 27)Hết khu dân cư thôn Sân Bay, Quốc lộ 27 (Km 41+400) | 480.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Chân đèo xã Liên Sơn Lắk (Km 36+400)Ngã 3 đường đi buôn Dơng Guôl | 600.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | — |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chân đèo xã Liên Sơn Lắk (Km 36+400)Ngã 3 đường đi buôn Dơng Guôl | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | — |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chân đèo xã Liên Sơn Lắk (Km 36+400)Ngã 3 đường đi buôn Dơng Guôl | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | — |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Chân đèo xã Liên Sơn Lắk (Km 36+400)Ngã 3 đường đi buôn Dơng Guôl | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | — |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết khu dân cư thôn Sân Bay, Quốc lộ 27 (Km 41+400)Đến cầu số 13 (Km 42+667-Quốc lộ 27) | 450.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết khu dân cư thôn Sân Bay, Quốc lộ 27 (Km 41+400)Đến cầu số 13 (Km 42+667-Quốc lộ 27) | 180.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết khu dân cư thôn Sân Bay, Quốc lộ 27 (Km 41+400)Đến cầu số 13 (Km 42+667-Quốc lộ 27) | 180.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết khu dân cư thôn Sân Bay, Quốc lộ 27 (Km 41+400)Đến cầu số 13 (Km 42+667-Quốc lộ 27) | 180.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 đường đi buôn Dơng GuôlNgã 3 đường đi buôn Năm Pă | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 đường đi buôn Dơng GuôlNgã 3 đường đi buôn Năm Pă | 480.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 đường đi buôn Dơng GuôlNgã 3 đường đi buôn Năm Pă | 480.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 đường đi buôn Dơng GuôlNgã 3 đường đi buôn Năm Pă | 480.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 27 Xà LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 đường đi buôn Năm PăĐến cầu số 11 (Km 40+866-Quốc lộ 27) | 450.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² | 180.000/m² |
Quốc lộ 27 Xà LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 đường đi buôn Năm PăĐến cầu số 11 (Km 40+866-Quốc lộ 27) | 180.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² |
Quốc lộ 27 Xà LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 đường đi buôn Năm PăĐến cầu số 11 (Km 40+866-Quốc lộ 27) | 180.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² |
Quốc lộ 27 Xà LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 đường đi buôn Năm PăĐến cầu số 11 (Km 40+866-Quốc lộ 27) | 180.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu số 13 (Km 42+667-Quốc lộ 27)Km 43+100 - Quốc lộ 27 | 1.6 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | 400.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu số 13 (Km 42+667-Quốc lộ 27)Km 43+100 - Quốc lộ 27 | 640.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ cầu số 13 (Km 42+667-Quốc lộ 27)Km 43+100 - Quốc lộ 27 | 640.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ cầu số 13 (Km 42+667-Quốc lộ 27)Km 43+100 - Quốc lộ 27 | 640.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp xã Hòa SơnChân đèo xã Liên Sơn Lắk (Km 36+400) | 300.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp xã Hòa SơnChân đèo xã Liên Sơn Lắk (Km 36+400) | 120.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp xã Hòa SơnChân đèo xã Liên Sơn Lắk (Km 36+400) | 120.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Quốc lộ 27 XÃ LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp xã Hòa SơnChân đèo xã Liên Sơn Lắk (Km 36+400) | 120.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.