Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Buôn Krai, Xã Liên Sơn Lắk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi buôn Krai XÃ LIÊN SƠN LẮK | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào buôn KraiNgã 3 nhà ông Y Priu Kmăn (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 462) | 360.000/m² | 230.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Đường đi buôn Krai XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào buôn KraiNgã 3 nhà ông Y Priu Kmăn (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 462) | 144.000/m² | 92.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Đường đi buôn Krai XÃ LIÊN SƠN LẮK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào buôn KraiNgã 3 nhà ông Y Priu Kmăn (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 462) | 144.000/m² | 92.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Đường đi buôn Krai XÃ LIÊN SƠN LẮK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào buôn KraiNgã 3 nhà ông Y Priu Kmăn (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 462) | 144.000/m² | 92.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.