Đường 9/5 | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba buôn Ja (Cống N3)Giáp ranh giới xã Krông Bông | | 105.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường 9/5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba buôn Ja (Cống N3)Giáp ranh giới xã Krông Bông | | 42.000/m² | 40.000/m² | — |
Đường 9/5 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba buôn Ja (Cống N3)Giáp ranh giới xã Krông Bông | | 42.000/m² | 40.000/m² | — |
Đường 9/5 | Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba buôn Ja (Cống N3)Giáp ranh giới xã Krông Bông | | 42.000/m² | 40.000/m² | — |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88)Hết đường | | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88)Hết đường | | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88)Hết đường | | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) | Đất thương mại dịch vụ | Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88)Hết đường | | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) | Đất ở tại nông thôn | Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88) | | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88) | | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88) | | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) | Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88) | | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường trục chính thôn 4 (Yang Reh cũ) | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Hoàng Đức (thửa đất số 204, TBĐ số 145)Hết thửa đất số 136, TBĐ số 93 | | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường trục chính thôn 4 (Yang Reh cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Hoàng Đức (thửa đất số 204, TBĐ số 145)Hết thửa đất số 136, TBĐ số 93 | | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường trục chính thôn 4 (Yang Reh cũ) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Hoàng Đức (thửa đất số 204, TBĐ số 145)Hết thửa đất số 136, TBĐ số 93 | | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường trục chính thôn 4 (Yang Reh cũ) | Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba hết ranh giới thửa đất nhà ông Ngô Hoàng Đức (thửa đất số 204, TBĐ số 145)Hết thửa đất số 136, TBĐ số 93 | | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Tân ĐứcGiáp ranh xã Liên Sơn Lắk | | 130.000/m² | 110.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Tân ĐứcGiáp ranh xã Liên Sơn Lắk | | 52.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Tân ĐứcGiáp ranh xã Liên Sơn Lắk | | 52.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất thương mại dịch vụ | Cầu Tân ĐứcGiáp ranh xã Liên Sơn Lắk | | 52.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu thôn 2 Hòa Sơn (thửa đất số 49, TBĐ số 176)Hết ranh giới trường tiểu học Sơn Tây | | 120.000/m² | 104.000/m² | 72.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu thôn 3 (Ea Trul cũ)Đầu khu dân cư thôn 1 xã Hòa Sơn cũ (thửa đất số 1, TBĐ số 199) | | 52.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Yang RehHết thửa đất nhà ông Phùng Đức Thành (thửa đất số 5, TBĐ số 156) | | 280.000/m² | 240.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Yang RehHết thửa đất nhà ông Phùng Đức Thành (thửa đất số 5, TBĐ số 156) | | 112.000/m² | 96.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu khu dân cư thôn 1 xã Hòa Sơn cũ (thửa đất số 1, TBĐ số 199)Đầu thửa đất số 55, TBĐ số 188 (Bên cạnh cổng chào thôn 1) | | 60.000/m² | 52.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất ở tại nông thôn | Đầu nghĩa địa buôn CuahHết Trường Mẫu giáo buôn Cuah (thửa đất số 2, TBĐ số 150) | | 130.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu nghĩa địa buôn CuahHết Trường Mẫu giáo buôn Cuah (thửa đất số 2, TBĐ số 150) | | 52.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu nghĩa địa buôn CuahHết Trường Mẫu giáo buôn Cuah (thửa đất số 2, TBĐ số 150) | | 52.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất thương mại dịch vụ | Đầu nghĩa địa buôn CuahHết Trường Mẫu giáo buôn Cuah (thửa đất số 2, TBĐ số 150) | | 52.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² |
Quốc lộ 27 | Đất ở tại nông thôn | Đầu ranh trụ sở UBND xã Yang Reh cũĐầu thửa đất ông Ngô Văn Thường (thửa đất số 16, TBĐ số 165) | | 500.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² |