Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền Cũ), Xã Hòa Sơn, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 40.000 đến 260.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88)Hết đường | 200.000/m² | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88)Hết đường | 80.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88)Hết đường | 80.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88)Hết đường | 80.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88) | 200.000/m² | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88) | 80.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88) | 80.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177Đầu khu dân cư thôn 7 (thửa đất số 5, TBĐ số 88) | 80.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giao với tỉnh lộ 12Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177 | 260.000/m² | 115.000/m² | 110.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba giao với tỉnh lộ 12Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177 | 104.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba giao với tỉnh lộ 12Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177 | 104.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Sơn, Krông Bông (xã Khuê Ngọc Điền cũ) XÃ HÒA SƠN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba giao với tỉnh lộ 12Ngã 3, hết thửa đất số 159, TBĐ số 177 | 104.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.