Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Thôn 10 (giáp Xã Krông Bông), Xã Hòa Sơn, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông thôn 10 (giáp xã Krông Bông) XÃ HÒA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa đất số 672, TBĐ số 119 (giáp xã Krông Bông)Thửa đất số 243, TBĐ số 106 | 140.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 10 (giáp xã Krông Bông) XÃ HÒA SƠN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 672, TBĐ số 119 (giáp xã Krông Bông)Thửa đất số 243, TBĐ số 106 | 56.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 10 (giáp xã Krông Bông) XÃ HÒA SƠN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 672, TBĐ số 119 (giáp xã Krông Bông)Thửa đất số 243, TBĐ số 106 | 56.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 10 (giáp xã Krông Bông) XÃ HÒA SƠN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 672, TBĐ số 119 (giáp xã Krông Bông)Thửa đất số 243, TBĐ số 106 | 56.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.