Đường Cư A Mung - Cư Mốt - Ea Khăl | Đất ở tại nông thôn | Ranh giới xã Cư A MungĐịa giới xã Ea Khăl | | — | — | — |
Đường Cư A Mung - Cư Mốt - Ea Khăl | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới xã Cư A MungĐịa giới xã Ea Khăl | | — | — | — |
Đường Cư A Mung - Cư Mốt - Ea Khăl | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới xã Cư A MungĐịa giới xã Ea Khăl | | — | — | — |
Đường Cư A Mung - Cư Mốt - Ea Khăl | Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Cư A MungĐịa giới xã Ea Khăl | | — | — | — |
Đường Ea Wy - Cư Mốt - Ea Khăl | Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Ea KhălTrường Bùi Thị Xuân | | 260.000/m² | 195.000/m² | — |
Đường Ea Wy - Cư Mốt - Ea Khăl | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp xã Ea KhălTrường Bùi Thị Xuân | | 104.000/m² | 78.000/m² | — |
Đường Ea Wy - Cư Mốt - Ea Khăl | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp xã Ea KhălTrường Bùi Thị Xuân | | 104.000/m² | 78.000/m² | — |
Đường Ea Wy - Cư Mốt - Ea Khăl | Đất thương mại dịch vụ | Giáp xã Ea KhălTrường Bùi Thị Xuân | | 104.000/m² | 78.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Cầu Sắt (thửa số 79, tờ bản đồ số 114)Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107) | | 480.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Sắt (thửa số 79, tờ bản đồ số 114)Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107) | | 192.000/m² | 144.000/m² | 96.000/m² |
Đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Sắt (thửa số 79, tờ bản đồ số 114)Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107) | | 192.000/m² | 144.000/m² | 96.000/m² |
Đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Đường liên xã (thửa số 94, tờ bản đồ số 112) | | 80.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Đường liên xã (thửa số 94, tờ bản đồ số 112) | | 80.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Đường liên xã (thửa số 94, tờ bản đồ số 112) | | 80.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới đất nhà ông Võ Văn Sâm (thửa số 280, tờ bản đồ số 107)Nghĩa địa thôn 2A | | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới đất nhà ông Võ Văn Sâm (thửa số 280, tờ bản đồ số 107)Nghĩa địa thôn 2A | | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Thắng (thửa số 335, tờ bản đồ số 108)Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104) | | 104.000/m² | 78.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Thắng (thửa số 335, tờ bản đồ số 108)Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104) | | 104.000/m² | 78.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nông Văn Tứng thôn 5B (thửa số 322, tờ bản đồ số 129)Hội trường thôn 5B (thửa số 271, tờ bản đồ số 129) | | 72.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nông Văn Tứng thôn 5B (thửa số 322, tờ bản đồ số 129)Hội trường thôn 5B (thửa số 271, tờ bản đồ số 129) | | 72.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104)Ngã ba thủy điện Ea Drăng II (thửa số 1, tờ bản đồ số 105) | | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104)Ngã ba thủy điện Ea Drăng II (thửa số 1, tờ bản đồ số 105) | | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu thôn 2BHết ranh giới đất vườn nhà ông Lê Văn Tín | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đầu thôn 2BHết ranh giới đất vườn nhà ông Lê Văn Tín | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu thôn 7B (thửa số 50, tờ bản đồ số 124)Đầu thôn 1A (thửa số 208, tờ bản đồ số 108) | | 128.000/m² | 96.000/m² | 64.000/m² |
Đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đầu thôn 7B (thửa số 50, tờ bản đồ số 124)Đầu thôn 1A (thửa số 208, tờ bản đồ số 108) | | 128.000/m² | 96.000/m² | 64.000/m² |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107)Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47) | | 360.000/m² | 270.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107)Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47) | | 144.000/m² | 108.000/m² | 72.000/m² |
Đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107)Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47) | | 144.000/m² | 108.000/m² | 72.000/m² |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Giáp Ngã tư Trạm Y tế xãGiáp Ngã ba (Hết thửa đất ở hộ ông Đào Văn Hào thửa số 12, tờ bản đồ số 99) | | 220.000/m² | 165.000/m² | — |