Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Ea Wy, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
98 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Sắt (thửa số 79, tờ bản đồ số 114)Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107) | 1.2 triệu/m² | 480.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Sắt (thửa số 79, tờ bản đồ số 114)Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107) | 480.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² | 96.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Sắt (thửa số 79, tờ bản đồ số 114)Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107) | 480.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² | 96.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Đường liên xã (thửa số 94, tờ bản đồ số 112) | 200.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Đường liên xã (thửa số 94, tờ bản đồ số 112) | 200.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Đường liên xã (thửa số 94, tờ bản đồ số 112) | 200.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới đất nhà ông Võ Văn Sâm (thửa số 280, tờ bản đồ số 107)Nghĩa địa thôn 2A | 220.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới đất nhà ông Võ Văn Sâm (thửa số 280, tờ bản đồ số 107)Nghĩa địa thôn 2A | 220.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Thắng (thửa số 335, tờ bản đồ số 108)Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104) | 260.000/m² | 104.000/m² | 78.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Thắng (thửa số 335, tờ bản đồ số 108)Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104) | 260.000/m² | 104.000/m² | 78.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nông Văn Tứng thôn 5B (thửa số 322, tờ bản đồ số 129)Hội trường thôn 5B (thửa số 271, tờ bản đồ số 129) | 180.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nông Văn Tứng thôn 5B (thửa số 322, tờ bản đồ số 129)Hội trường thôn 5B (thửa số 271, tờ bản đồ số 129) | 180.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104)Ngã ba thủy điện Ea Drăng II (thửa số 1, tờ bản đồ số 105) | 220.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104)Ngã ba thủy điện Ea Drăng II (thửa số 1, tờ bản đồ số 105) | 220.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu thôn 2BHết ranh giới đất vườn nhà ông Lê Văn Tín | 120.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu thôn 2BHết ranh giới đất vườn nhà ông Lê Văn Tín | 120.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu thôn 7B (thửa số 50, tờ bản đồ số 124)Đầu thôn 1A (thửa số 208, tờ bản đồ số 108) | 320.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² | 64.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu thôn 7B (thửa số 50, tờ bản đồ số 124)Đầu thôn 1A (thửa số 208, tờ bản đồ số 108) | 320.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² | 64.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107)Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47) | 900.000/m² | 360.000/m² | 270.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107)Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47) | 360.000/m² | 144.000/m² | 108.000/m² | 72.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107)Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47) | 360.000/m² | 144.000/m² | 108.000/m² | 72.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp Ngã tư Trạm Y tế xãGiáp Ngã ba (Hết thửa đất ở hộ ông Đào Văn Hào thửa số 12, tờ bản đồ số 99) | 550.000/m² | 220.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp Ngã tư Trạm Y tế xãGiáp Ngã ba (Hết thửa đất ở hộ ông Đào Văn Hào thửa số 12, tờ bản đồ số 99) | 220.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp Ngã tư Trạm Y tế xãGiáp Ngã ba (Hết thửa đất ở hộ ông Đào Văn Hào thửa số 12, tờ bản đồ số 99) | 220.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp Ngã tư Trạm Y tế xãGiáp Ngã ba (Hết thửa đất ở hộ ông Đào Văn Hào thửa số 12, tờ bản đồ số 99) | 220.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Khu vực Bình Sơn Thôn 1C (X=454119.46; Y=1463433.12) | 180.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Khu vực Bình Sơn Thôn 1C (X=454119.46; Y=1463433.12) | 180.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường liên thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Huy Hướng (thửa số 122, tờ bản đồ số 121)Hết ranh giới đất Trường Trần Quốc Toản (thửa số 367, tờ bản đồ số 114) | 3.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 700.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Huy Hướng (thửa số 122, tờ bản đồ số 121)Hết ranh giới đất Trường Trần Quốc Toản (thửa số 367, tờ bản đồ số 114) | 1.4 triệu/m² | 560.000/m² | 420.000/m² | 280.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Huy Hướng (thửa số 122, tờ bản đồ số 121)Hết ranh giới đất Trường Trần Quốc Toản (thửa số 367, tờ bản đồ số 114) | 1.4 triệu/m² | 560.000/m² | 420.000/m² | 280.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.