Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã, Xã Ea Wy, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
47 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Bằng LăngHết thửa đất ông Trần Duy Thạch (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 205) | 700.000/m² | 280.000/m² | 210.000/m² | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Bằng LăngHết thửa đất ông Trần Duy Thạch (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 205) | 280.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Bằng LăngHết thửa đất ông Trần Duy Thạch (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 205) | 280.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Sắt (thửa số 79, tờ bản đồ số 114)Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107) | 480.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² | 96.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp Ngã ba Bảy Đạo (thửa số 187, tờ bản đồ số 107)Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47) | 360.000/m² | 144.000/m² | 108.000/m² | 72.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp Phân trường Ea WyNgã ba Tiến Hạ | 500.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp Phân trường Ea WyNgã ba Tiến Hạ | 200.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp Phân trường Ea WyNgã ba Tiến Hạ | 200.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp Phân trường Ea WyNgã ba Tiến Hạ | 200.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Huy Hướng (thửa số 122, tờ bản đồ số 121)Hết ranh giới đất Trường Trần Quốc Toản (thửa số 367, tờ bản đồ số 114) | 1.4 triệu/m² | 560.000/m² | 420.000/m² | 280.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất Trường Trần Quốc Toản (thửa số 367, tờ bản đồ số 114)Cầu Sắt (thửa số 380, tờ bản đồ số 114) | 1 triệu/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất hộ ông Hiếu (thửa số 163, tờ bản đồ số 129)Cầu Bằng Lăng | 800.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất hộ ông Hiếu (thửa số 163, tờ bản đồ số 129)Cầu Bằng Lăng | 320.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² | 64.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất hộ ông Hiếu (thửa số 163, tờ bản đồ số 129)Cầu Bằng Lăng | 320.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² | 64.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết thửa đất ông Trần Duy Thạch (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 205)Địa giới hành chính xã Ea Khăl | 300.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất ông Trần Duy Thạch (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 205)Địa giới hành chính xã Ea Khăl | 120.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất ông Trần Duy Thạch (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 205)Địa giới hành chính xã Ea Khăl | 120.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất ông Trần Duy Thạch (thửa đất số 199, tờ bản đồ số 205)Địa giới hành chính xã Ea Khăl | 120.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba chợ Ea Wy (thửa số 238, tờ bản đồ số 121)Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Huy Hướng (thửa số 122, tờ bản đồ số 121) | 1.7 triệu/m² | 688.000/m² | 516.000/m² | 344.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thửa đất hộ Toàn Tuyết (thửa số 4, tờ bản đồ số 49)Hết xã Cư A Mung cũ đường đi thôn 2b, Ea Wy cũ | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thửa đất hộ Toàn Tuyết (thửa số 4, tờ bản đồ số 49)Hết xã Cư A Mung cũ đường đi thôn 2b, Ea Wy cũ | 120.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thửa đất hộ Toàn Tuyết (thửa số 4, tờ bản đồ số 49)Hết xã Cư A Mung cũ đường đi thôn 2b, Ea Wy cũ | 120.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thửa đất hộ Toàn Tuyết (thửa số 4, tờ bản đồ số 49)Hết xã Cư A Mung cũ đường đi thôn 2b, Ea Wy cũ | 120.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Tiến HạNgã ba đường đến trung tâm xã | 700.000/m² | 280.000/m² | 210.000/m² | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Tiến HạNgã ba đường đến trung tâm xã | 280.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Tiến HạNgã ba đường đến trung tâm xã | 280.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Tiến HạNgã ba đường đến trung tâm xã | 280.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Tiến HạNgã ba đường liên xã Ea H'leo - Ea Súp | 700.000/m² | 280.000/m² | 210.000/m² | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Tiến HạNgã ba đường liên xã Ea H'leo - Ea Súp | 280.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | — |
Đường liên xã XÃ EA WY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Tiến HạNgã ba đường liên xã Ea H'leo - Ea Súp | 280.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.