Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nội Thôn, Xã Ea Wy, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
29 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới đất nhà ông Võ Văn Sâm (thửa số 280, tờ bản đồ số 107)Nghĩa địa thôn 2A | 550.000/m² | 220.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới đất nhà ông Võ Văn Sâm (thửa số 280, tờ bản đồ số 107)Nghĩa địa thôn 2A | 220.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Thắng (thửa số 335, tờ bản đồ số 108)Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104) | 650.000/m² | 260.000/m² | 195.000/m² | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Thắng (thửa số 335, tờ bản đồ số 108)Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104) | 260.000/m² | 104.000/m² | 78.000/m² | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nông Văn Tứng thôn 5B (thửa số 322, tờ bản đồ số 129)Hội trường thôn 5B (thửa số 271, tờ bản đồ số 129) | 450.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nông Văn Tứng thôn 5B (thửa số 322, tờ bản đồ số 129)Hội trường thôn 5B (thửa số 271, tờ bản đồ số 129) | 180.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104)Ngã ba thủy điện Ea Drăng II (thửa số 1, tờ bản đồ số 105) | 550.000/m² | 220.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất ông Lê Văn Mai (thửa số 83, tờ bản đồ số 104)Ngã ba thủy điện Ea Drăng II (thửa số 1, tờ bản đồ số 105) | 220.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu thôn 2BHết ranh giới đất vườn nhà ông Lê Văn Tín | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu thôn 2BHết ranh giới đất vườn nhà ông Lê Văn Tín | 120.000/m² | — | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu thôn 7B (thửa số 50, tờ bản đồ số 124)Đầu thôn 1A (thửa số 208, tờ bản đồ số 108) | 800.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Khu vực Bình Sơn Thôn 1C (X=454119.46; Y=1463433.12) | 450.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Khu vực Bình Sơn Thôn 1C (X=454119.46; Y=1463433.12) | 180.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới sân kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Thủy điện Ea Drăng II | 550.000/m² | 220.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới sân kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Thủy điện Ea Drăng II | 220.000/m² | 88.000/m² | 66.000/m² | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất hộ bà Phố (thôn 2B)Ngã ba thửa đất hộ ông Nguyễn Hoàng Tuấn Việt (thôn 2B) | 400.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất hộ bà Phố (thôn 2B)Ngã ba thửa đất hộ ông Nguyễn Hoàng Tuấn Việt (thôn 2B) | 160.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Trường tiểu học Trần Quốc ToảnThôn 1B và thôn 8B | 400.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trường tiểu học Trần Quốc ToảnThôn 1B và thôn 8B | 160.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Đoàn Ngọc SơnSân kho lương thực cũ | 600.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ nhà ông Đoàn Ngọc SơnSân kho lương thực cũ | 240.000/m² | 96.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất hộ ông Hà Văn Thật (thửa số 167, tờ bản đồ số 121)thửa đất hộ ông Trần Văn Toàn (thôn 11) - thửa số 251, tờ bản đồ số 121 | 1.3 triệu/m² | 520.000/m² | 390.000/m² | 260.000/m² |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất hộ ông Hà Văn Thật (thửa số 167, tờ bản đồ số 121)thửa đất hộ ông Trần Văn Toàn (thôn 11) - thửa số 251, tờ bản đồ số 121 | 520.000/m² | 208.000/m² | 156.000/m² | 104.000/m² |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất hộ ông Nguyễn Thanh TruyềnRanh giới thửa đất hộ bà Phố (thôn 2B) | 900.000/m² | 360.000/m² | 270.000/m² | 180.000/m² |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất hộ ông Nguyễn Thanh TruyềnRanh giới thửa đất hộ bà Phố (thôn 2B) | 360.000/m² | 144.000/m² | 108.000/m² | 72.000/m² |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất hộ ông Vũ Tuấn Khanh (thửa số 182, tờ bản đồ số 121)thửa đất hộ bà Mạc Thị Lâm (thôn 11) | 1.6 triệu/m² | 640.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất hộ ông Vũ Tuấn Khanh (thửa số 182, tờ bản đồ số 121)thửa đất hộ bà Mạc Thị Lâm (thôn 11) | 640.000/m² | 256.000/m² | 192.000/m² | 128.000/m² |
Đường nội thôn XÃ EA WY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (thửa số 22, tờ bản đồ số 47)Đường liên xã (thửa số 94, tờ bản đồ số 112) | 500.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường nội thôn XÃ EA WY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu thôn 7B (thửa số 50, tờ bản đồ số 124)Đầu thôn 1A (thửa số 208, tờ bản đồ số 108) | 320.000/m² | 128.000/m² | 96.000/m² | 64.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.