Đinh Tiên Hoàng | Đất ở tại nông thôn | Trần Đại NghĩaVõ Nguyên Giáp (nhà ông Sơn Long) | | 320.000/m² | — | — |
Đinh Tiên Hoàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần Đại NghĩaVõ Nguyên Giáp (nhà ông Sơn Long) | | 128.000/m² | — | — |
Đinh Tiên Hoàng | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần Đại NghĩaVõ Nguyên Giáp (nhà ông Sơn Long) | | 128.000/m² | — | — |
Đinh Tiên Hoàng | Đất thương mại dịch vụ | Trần Đại NghĩaVõ Nguyên Giáp (nhà ông Sơn Long) | | 128.000/m² | — | — |
Đường bê tông có độ dài khoảng 100m (sau Ngân hàng BIDV Đông Đắk Lắk) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn Quyết Tiến 1Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn Phức | | 84.000/m² | 68.000/m² | 52.000/m² |
Đường bê tông có độ dài khoảng 100m (sau Ngân hàng BIDV Đông Đắk Lắk) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất Trường Tô HiệuHết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa) | | 100.000/m² | 72.000/m² | 56.000/m² |
Đường bê tông có độ dài khoảng 100m (sau Ngân hàng BIDV Đông Đắk Lắk) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa)Cổng chào thôn Quyết Tiến 1 | | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường bê tông có độ dài khoảng 100m (sau Ngân hàng BIDV Đông Đắk Lắk) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn PhứcRanh giới xã Ea Păl | | 68.000/m² | 56.000/m² | 48.000/m² |
Đường bê tông có độ dài khoảng 100m (sau Ngân hàng BIDV Đông Đắk Lắk) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 68 Quốc lộ 26Hết ranh giới đất Trường Tô Hiệu | | 208.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn Quyết Tiến 1Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn Phức | | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn Quyết Tiến 1Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn Phức | | 84.000/m² | 68.000/m² | 52.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn Quyết Tiến 1Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn Phức | | 84.000/m² | 68.000/m² | 52.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất Trường Tô HiệuHết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa) | | 250.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất Trường Tô HiệuHết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa) | | 100.000/m² | 72.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất Trường Tô HiệuHết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa) | | 100.000/m² | 72.000/m² | 56.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa)Cổng chào thôn Quyết Tiến 1 | | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa)Cổng chào thôn Quyết Tiến 1 | | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa)Cổng chào thôn Quyết Tiến 1 | | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất ở tại nông thôn | Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn PhứcRanh giới xã Ea Păl | | 170.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn PhứcRanh giới xã Ea Păl | | 68.000/m² | 56.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã đi Ea Păl | Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn PhứcRanh giới xã Ea Păl | | 68.000/m² | 56.000/m² | 48.000/m² |
Đường Nguyễn Đình Thi | Đất ở tại nông thôn | Đập số 01Hết đường | | 170.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Đình Thi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đập số 01Hết đường | | 68.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Đình Thi | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đập số 01Hết đường | | 68.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Đình Thi | Đất thương mại dịch vụ | Đập số 01Hết đường | | 68.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Đình Thi | Đất ở tại nông thôn | Đường phía Bắc chợ Bình MinhĐập số 01 | | 308.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Đình Thi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường phía Bắc chợ Bình MinhĐập số 01 | | 123.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Đình Thi | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường phía Bắc chợ Bình MinhĐập số 01 | | 123.000/m² | — | — |
Đường Nguyễn Đình Thi | Đất thương mại dịch vụ | Đường phía Bắc chợ Bình MinhĐập số 01 | | 123.000/m² | — | — |
Đường vào xã Cư Yang | Đất ở tại nông thôn | Cổng văn hóa thôn 6 BRanh giới đường vào hội trường thôn 9 | | 380.000/m² | 270.000/m² | 220.000/m² |