Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ (26 Ea Tih), Xã Ea Knốp, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 67 + 700 (nhà ông Bảy Tuấn)Km 68 + 500 (nhà ông Tân Nhung) | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 800.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 67 + 700 (nhà ông Bảy Tuấn)Km 68 + 500 (nhà ông Tân Nhung) | 800.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Km 67 + 700 (nhà ông Bảy Tuấn)Km 68 + 500 (nhà ông Tân Nhung) | 800.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 68 + 500 (nhà ông Tân Nhung)Km 69 + 400 | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 550.000/m² | 440.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 68 + 500 (nhà ông Tân Nhung)Km 69 + 400 | 440.000/m² | 308.000/m² | 220.000/m² | 176.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Km 68 + 500 (nhà ông Tân Nhung)Km 69 + 400 | 440.000/m² | 308.000/m² | 220.000/m² | 176.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 69 + 400Ranh giới xã Ea Knốp - xã Cư Prao | 850.000/m² | 550.000/m² | 400.000/m² | 340.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 69 + 400Ranh giới xã Ea Knốp - xã Cư Prao | 340.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 136.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Km 69 + 400Ranh giới xã Ea Knốp - xã Cư Prao | 340.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 136.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thôn 8 - Quyết Thắng 1 - Quyết thắng 2Km 67 + 700 (nhà ông Bảy Tuấn) | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 640.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thôn 8 - Quyết Thắng 1 - Quyết thắng 2Km 67 + 700 (nhà ông Bảy Tuấn) | 640.000/m² | 448.000/m² | 320.000/m² | 256.000/m² |
Quốc lộ (26 Ea Tih) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thôn 8 - Quyết Thắng 1 - Quyết thắng 2Km 67 + 700 (nhà ông Bảy Tuấn) | 640.000/m² | 448.000/m² | 320.000/m² | 256.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.