Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Dx_01 (xã Ea Sô Cũ), Xã Ea Knốp, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bảy LýHết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng Thủy | 380.000/m² | 270.000/m² | 210.000/m² | 150.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bảy LýHết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng Thủy | 152.000/m² | 108.000/m² | 84.000/m² | 60.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bảy LýHết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng Thủy | 152.000/m² | 108.000/m² | 84.000/m² | 60.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bảy LýHết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng Thủy | 152.000/m² | 108.000/m² | 84.000/m² | 60.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng ThủyHết ranh giới thửa đất nhà ông Nhàn | 270.000/m² | 190.000/m² | 140.000/m² | 110.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng ThủyHết ranh giới thửa đất nhà ông Nhàn | 108.000/m² | 76.000/m² | 56.000/m² | 44.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng ThủyHết ranh giới thửa đất nhà ông Nhàn | 108.000/m² | 76.000/m² | 56.000/m² | 44.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng ThủyHết ranh giới thửa đất nhà ông Nhàn | 108.000/m² | 76.000/m² | 56.000/m² | 44.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất nhà ông NhànNgã ba thôn Ea Sô 1 | 360.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất nhà ông NhànNgã ba thôn Ea Sô 1 | 144.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất nhà ông NhànNgã ba thôn Ea Sô 1 | 144.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất nhà ông NhànNgã ba thôn Ea Sô 1 | 144.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi thôn 6 ranh giới 2 xã Ea Sar và xã Ea SôHết ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Lý | 280.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 110.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường đi thôn 6 ranh giới 2 xã Ea Sar và xã Ea SôHết ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Lý | 112.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 44.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường đi thôn 6 ranh giới 2 xã Ea Sar và xã Ea SôHết ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Lý | 112.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 44.000/m² |
DX_01 (Xã Ea Sô cũ) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường đi thôn 6 ranh giới 2 xã Ea Sar và xã Ea SôHết ranh giới thửa đất nhà ông Bảy Lý | 112.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 44.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.