Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hùng Vương (đường Đi Thôn 5, Thôn 10), Xã Ea Knốp, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng văn hóa thôn 5Hết đường | 250.000/m² | 170.000/m² | 140.000/m² | 110.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng văn hóa thôn 5Hết đường | 100.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² | 44.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng văn hóa thôn 5Hết đường | 100.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² | 44.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng văn hóa thôn 5Hết đường | 100.000/m² | 68.000/m² | 56.000/m² | 44.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Văn Tiến Dũng (ngã ba cổng văn hóa thôn 10)Cổng văn hóa thôn 5 | 450.000/m² | 310.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Văn Tiến Dũng (ngã ba cổng văn hóa thôn 10)Cổng văn hóa thôn 5 | 180.000/m² | 124.000/m² | 88.000/m² | 72.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Văn Tiến Dũng (ngã ba cổng văn hóa thôn 10)Cổng văn hóa thôn 5 | 180.000/m² | 124.000/m² | 88.000/m² | 72.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Văn Tiến Dũng (ngã ba cổng văn hóa thôn 10)Cổng văn hóa thôn 5 | 180.000/m² | 124.000/m² | 88.000/m² | 72.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Văn LinhVăn Tiến Dũng (ngã ba cổng văn hóa thôn 10) | 700.000/m² | 490.000/m² | 350.000/m² | 280.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Văn LinhVăn Tiến Dũng (ngã ba cổng văn hóa thôn 10) | 280.000/m² | 196.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Văn LinhVăn Tiến Dũng (ngã ba cổng văn hóa thôn 10) | 280.000/m² | 196.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² |
Hùng Vương (đường đi thôn 5, thôn 10) XÃ EA KNỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Văn LinhVăn Tiến Dũng (ngã ba cổng văn hóa thôn 10) | 280.000/m² | 196.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.