Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Các thôn: Bình Nguyên, Thống Nhất A, Đoàn Kết | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các thôn: Bình Nguyên, Thống Nhất A, Đoàn Kết | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Các thôn: Bình Nguyên, Thống Nhất A, Đoàn Kết | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km 110+500mKm 111+00m | | 3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 110+500mKm 111+00m | | 2.1 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 700 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 110+500mKm 111+00m | | 2.4 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 800 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km 111+00mKm 111+600m | | 2.5 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 820 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 111+00mKm 111+600m | | 1.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 574 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 111+00mKm 111+600m | | 2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 656 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km 111+600mKm 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng) | | 1.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 560 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 111+600mKm 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng) | | 1.2 tỷ/m² | 784 triệu/m² | 392 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 111+600mKm 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng) | | 1.3 tỷ/m² | 896 triệu/m² | 448 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng)Km 113+400m | | 1.1 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 360 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng)Km 113+400m | | 756 triệu/m² | 504 triệu/m² | 252 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng)Km 113+400m | | 864 triệu/m² | 576 triệu/m² | 288 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km 113+400mHết địa phận thôn Bình Nguyên | | 780 triệu/m² | 520 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 113+400mHết địa phận thôn Bình Nguyên | | 546 triệu/m² | 364 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 113+400mHết địa phận thôn Bình Nguyên | | 624 triệu/m² | 416 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km 110+500mKm 109+700m | | 1.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 600 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 110+500mKm 109+700m | | 1.3 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 420 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 110+500mKm 109+700m | | 1.4 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km 109+700mHết địa phận thôn Bình Nguyên | | 960 triệu/m² | 640 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 109+700mHết địa phận thôn Bình Nguyên | | 672 triệu/m² | 448 triệu/m² | 224 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 109+700mHết địa phận thôn Bình Nguyên | | 768 triệu/m² | 512 triệu/m² | 256 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km 114+462mKm 121+600m | | 402 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 114+462mKm 121+600m | | 281.4 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 114+462mKm 121+600m | | 321.6 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 402 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 281.4 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 321.6 triệu/m² | — | — |