Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 31, Xã Thái Bình, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
27 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 110+500mKm 111+00m | 5 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 110+500mKm 111+00m | 3.5 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 700 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 110+500mKm 111+00m | 4 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 800 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 111+00mKm 111+600m | 4.1 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 820 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 111+00mKm 111+600m | 2.9 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 574 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 111+00mKm 111+600m | 3.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 656 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 111+600mKm 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng) | 2.8 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 560 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 111+600mKm 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng) | 2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 784 triệu/m² | 392 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 111+600mKm 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng) | 2.2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 896 triệu/m² | 448 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng)Km 113+400m | 1.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 360 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng)Km 113+400m | 1.3 tỷ/m² | 756 triệu/m² | 504 triệu/m² | 252 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 112+100m (Đầu Cầu Pắc Làng)Km 113+400m | 1.4 tỷ/m² | 864 triệu/m² | 576 triệu/m² | 288 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 113+400mHết địa phận thôn Bình Nguyên | 1.3 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 520 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 113+400mHết địa phận thôn Bình Nguyên | 910 triệu/m² | 546 triệu/m² | 364 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 113+400mHết địa phận thôn Bình Nguyên | 1 tỷ/m² | 624 triệu/m² | 416 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 110+500mKm 109+700m | 3 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 600 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 110+500mKm 109+700m | 2.1 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 420 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 110+500mKm 109+700m | 2.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 109+700mHết địa phận thôn Bình Nguyên | 1.6 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 640 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 109+700mHết địa phận thôn Bình Nguyên | 1.1 tỷ/m² | 672 triệu/m² | 448 triệu/m² | 224 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 109+700mHết địa phận thôn Bình Nguyên | 1.3 tỷ/m² | 768 triệu/m² | 512 triệu/m² | 256 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 114+462mKm 121+600m | 670 triệu/m² | 402 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 114+462mKm 121+600m | 469 triệu/m² | 281.4 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 114+462mKm 121+600m | 536 triệu/m² | 321.6 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 670 triệu/m² | 402 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 469 triệu/m² | 281.4 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 536 triệu/m² | 321.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.