Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã (ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn), Xã Thái Bình, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba kết nối với đường Quốc lộ 31Đầu ngầm Khe Dăm | 700 triệu/m² | 420 triệu/m² | 280 triệu/m² | — |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba kết nối với đường Quốc lộ 31Đầu ngầm Khe Dăm | 490 triệu/m² | 294 triệu/m² | 196 triệu/m² | — |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba kết nối với đường Quốc lộ 31Đầu ngầm Khe Dăm | 560 triệu/m² | 336 triệu/m² | 224 triệu/m² | — |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ngầm Khe DămĐường rẽ vào UBND xã Lâm Ca cũ | 800 triệu/m² | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² | — |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ngầm Khe DămĐường rẽ vào UBND xã Lâm Ca cũ | 560 triệu/m² | 336 triệu/m² | 224 triệu/m² | — |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu ngầm Khe DămĐường rẽ vào UBND xã Lâm Ca cũ | 640 triệu/m² | 384 triệu/m² | 256 triệu/m² | — |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào UBND xã Lâm Ca cũHết thửa đất số 98, tờ bản đồ số 36 (nay là tờ bản đồ số 301) | 1.6 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 640 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rẽ vào UBND xã Lâm Ca cũHết thửa đất số 98, tờ bản đồ số 36 (nay là tờ bản đồ số 301) | 1.1 tỷ/m² | 672 triệu/m² | 448 triệu/m² | 224 triệu/m² |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường rẽ vào UBND xã Lâm Ca cũHết thửa đất số 98, tờ bản đồ số 36 (nay là tờ bản đồ số 301) | 1.3 tỷ/m² | 768 triệu/m² | 512 triệu/m² | 256 triệu/m² |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 98, tờ bản đồ số 36 (nay là tờ bản đồ số 301)Km36+600m | 1.5 tỷ/m² | 900 triệu/m² | 600 triệu/m² | 300 triệu/m² |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 98, tờ bản đồ số 36 (nay là tờ bản đồ số 301)Km36+600m | 1.1 tỷ/m² | 630 triệu/m² | 420 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết thửa đất số 98, tờ bản đồ số 36 (nay là tờ bản đồ số 301)Km36+600m | 1.2 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 480 triệu/m² | 240 triệu/m² |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Km36+600mHết địa phận xã Thái Bình | 650 triệu/m² | 390 triệu/m² | — | — |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km36+600mHết địa phận xã Thái Bình | 455 triệu/m² | 273 triệu/m² | — | — |
Đường xã (Ngã 3 Khe Dăm - Pắc Vằn) Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km36+600mHết địa phận xã Thái Bình | 520 triệu/m² | 312 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.