Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã (bình Ca- Khe Chim- Quảng Ninh), Xã Thái Bình, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã (Bình Ca- Khe Chim- Quảng Ninh) Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu đường bê tông đoạn nối với đường Huyện 48 cũHết thửa đất số 187, tờ bản đồ số 502 (tờ bản đồ cũ số 237) | 1 tỷ/m² | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | — |
Đường xã (Bình Ca- Khe Chim- Quảng Ninh) Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu đường bê tông đoạn nối với đường Huyện 48 cũHết thửa đất số 187, tờ bản đồ số 502 (tờ bản đồ cũ số 237) | 700 triệu/m² | 420 triệu/m² | 280 triệu/m² | — |
Đường xã (Bình Ca- Khe Chim- Quảng Ninh) Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu đường bê tông đoạn nối với đường Huyện 48 cũHết thửa đất số 187, tờ bản đồ số 502 (tờ bản đồ cũ số 237) | 800 triệu/m² | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² | — |
Đường xã (Bình Ca- Khe Chim- Quảng Ninh) Xã Thái Bình | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 187, tờ bản đồ số 502 (tờ bản đồ cũ số 237)Ngã ba Bình Lâm - Khe Ca, Khe Chim | 670 triệu/m² | 402 triệu/m² | — | — |
Đường xã (Bình Ca- Khe Chim- Quảng Ninh) Xã Thái Bình | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 187, tờ bản đồ số 502 (tờ bản đồ cũ số 237)Ngã ba Bình Lâm - Khe Ca, Khe Chim | 469 triệu/m² | 281.4 triệu/m² | — | — |
Đường xã (Bình Ca- Khe Chim- Quảng Ninh) Xã Thái Bình | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết thửa đất số 187, tờ bản đồ số 502 (tờ bản đồ cũ số 237)Ngã ba Bình Lâm - Khe Ca, Khe Chim | 536 triệu/m² | 321.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.