Đường vận chuyển hàng hoá chuyên dụng tại khu vực mốc 1119 - 1120 | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nút giao đường Tỉnh 235Mốc 1119 - 1120 (giáp Trung Quốc) | | 2.1 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 700 triệu/m² |
Đường vận chuyển hàng hoá chuyên dụng tại khu vực mốc 1119 - 1120 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nút giao đường Tỉnh 235Mốc 1119 - 1120 (giáp Trung Quốc) | | 1.5 tỷ/m² | 980 triệu/m² | 490 triệu/m² |
Đường vận chuyển hàng hoá chuyên dụng tại khu vực mốc 1119 - 1120 | Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba nút giao đường Tỉnh 235Mốc 1119 - 1120 (giáp Trung Quốc) | | 1.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 560 triệu/m² |
Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Thôn Vườn Sái, thôn Nam Quan, thôn Kéo Kham, thôn Ga, thôn Hoàng Văn Thụ, thôn Lò Rèn, thôn Dây Thép | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Vườn Sái, thôn Nam Quan, thôn Kéo Kham, thôn Ga, thôn Hoàng Văn Thụ, thôn Lò Rèn, thôn Dây Thép | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Vườn Sái, thôn Nam Quan, thôn Kéo Kham, thôn Ga, thôn Hoàng Văn Thụ, thôn Lò Rèn, thôn Dây Thép | | — | — | — |
Phố Nam Quan | Đất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Đình Lộc (Ngã ba Rác)Đường Trần Hưng Đạo (Ngã ba Bưu điện Đồng Đăng) | | 7.7 tỷ/m² | 5.1 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Phố Nam Quan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Đình Lộc (Ngã ba Rác)Đường Trần Hưng Đạo (Ngã ba Bưu điện Đồng Đăng) | | 5.4 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Phố Nam Quan | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Đình Lộc (Ngã ba Rác)Đường Trần Hưng Đạo (Ngã ba Bưu điện Đồng Đăng) | | 6.1 tỷ/m² | 4.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 1 (các xã Phú Xá, Thụy Hùng, Hợp Thành, Yên Trạch cũ) | Đất ở tại nông thôn | Địa phận thị trấn Đồng Đăng cũTrạm KSLN Dốc Quýt cũ (Km4+600) | | 1.7 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 580 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1 (các xã Phú Xá, Thụy Hùng, Hợp Thành, Yên Trạch cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Địa phận thị trấn Đồng Đăng cũTrạm KSLN Dốc Quýt cũ (Km4+600) | | 1.2 tỷ/m² | 812 triệu/m² | 406 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1 (các xã Phú Xá, Thụy Hùng, Hợp Thành, Yên Trạch cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Địa phận thị trấn Đồng Đăng cũTrạm KSLN Dốc Quýt cũ (Km4+600) | | 1.4 tỷ/m² | 928 triệu/m² | 464 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1 (các xã Phú Xá, Thụy Hùng, Hợp Thành, Yên Trạch cũ) | Đất ở tại nông thôn | Trạm KSLN Dốc Quýt cũ (Km4+600)Hết địa phận xã Phú Xá cũ (Km5+800) | | 1.1 tỷ/m² | 760 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 (các xã Phú Xá, Thụy Hùng, Hợp Thành, Yên Trạch cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trạm KSLN Dốc Quýt cũ (Km4+600)Hết địa phận xã Phú Xá cũ (Km5+800) | | 798 triệu/m² | 532 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 (các xã Phú Xá, Thụy Hùng, Hợp Thành, Yên Trạch cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Trạm KSLN Dốc Quýt cũ (Km4+600)Hết địa phận xã Phú Xá cũ (Km5+800) | | 912 triệu/m² | 608 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 (các xã Phú Xá, Thụy Hùng, Hợp Thành, Yên Trạch cũ) | Đất ở tại nông thôn | Hết địa phận xã Phú Xá cũ (Km5+800)Km9+300/đường Quốc lộ 1 (đầu địa phận xã Hoàng Đồng - thành phố Lạng Sơn cũ) | | 564 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1 (các xã Phú Xá, Thụy Hùng, Hợp Thành, Yên Trạch cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết địa phận xã Phú Xá cũ (Km5+800)Km9+300/đường Quốc lộ 1 (đầu địa phận xã Hoàng Đồng - thành phố Lạng Sơn cũ) | | 394.8 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1 (các xã Phú Xá, Thụy Hùng, Hợp Thành, Yên Trạch cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Hết địa phận xã Phú Xá cũ (Km5+800)Km9+300/đường Quốc lộ 1 (đầu địa phận xã Hoàng Đồng - thành phố Lạng Sơn cũ) | | 451.2 triệu/m² | — | — |
Đường phía Đông, Bắc chợ, Bách hóa cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn bộ đường phía Đông, Bắc chợ, Bách hóa cũ | | 7.6 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Đường phía Đông, Bắc chợ, Bách hóa cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn bộ đường phía Đông, Bắc chợ, Bách hóa cũ | | 5.3 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường phía Đông, Bắc chợ, Bách hóa cũ | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn bộ đường phía Đông, Bắc chợ, Bách hóa cũ | | 6 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Thôn Tềnh Chè, thôn Còn Làng- Còn Vèn, thôn Còn Quyền, thôn Nà Chà- Song Áng, thôn Nà Lầm, thôn Còn Khoang- Pá Pài, thôn Pá Phiêng, thôn Nà Pài, thôn Khuổi Mươi, thôn Tam Lung, thôn Pò Nghiều, thôn Còn Tòong, thôn Còn Pheo, thôn Nà Lại, thôn Nhất Tâm, thôn Tân Tiến, thôn Nà Pàn, thôn Kéo Có, thôn Cốc Tòong, thôn Còn Kéo, thôn Còn Háng, thôn Pò Nhùng, thôn Nà Ân | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Tềnh Chè, thôn Còn Làng- Còn Vèn, thôn Còn Quyền, thôn Nà Chà- Song Áng, thôn Nà Lầm, thôn Còn Khoang- Pá Pài, thôn Pá Phiêng, thôn Nà Pài, thôn Khuổi Mươi, thôn Tam Lung, thôn Pò Nghiều, thôn Còn Tòong, thôn Còn Pheo, thôn Nà Lại, thôn Nhất Tâm, thôn Tân Tiến, thôn Nà Pàn, thôn Kéo Có, thôn Cốc Tòong, thôn Còn Kéo, thôn Còn Háng, thôn Pò Nhùng, thôn Nà Ân | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Tềnh Chè, thôn Còn Làng- Còn Vèn, thôn Còn Quyền, thôn Nà Chà- Song Áng, thôn Nà Lầm, thôn Còn Khoang- Pá Pài, thôn Pá Phiêng, thôn Nà Pài, thôn Khuổi Mươi, thôn Tam Lung, thôn Pò Nghiều, thôn Còn Tòong, thôn Còn Pheo, thôn Nà Lại, thôn Nhất Tâm, thôn Tân Tiến, thôn Nà Pàn, thôn Kéo Có, thôn Cốc Tòong, thôn Còn Kéo, thôn Còn Háng, thôn Pò Nhùng, thôn Nà Ân | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 1 cũ | Đất ở tại nông thôn | Địa phận thị trấn Đồng Đăng cũNgã ba Pò Hà (Km4+200) | | 1.7 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 580 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1 cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Địa phận thị trấn Đồng Đăng cũNgã ba Pò Hà (Km4+200) | | 1.2 tỷ/m² | 812 triệu/m² | 406 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1 cũ | Đất thương mại, dịch vụ | Địa phận thị trấn Đồng Đăng cũNgã ba Pò Hà (Km4+200) | | 1.4 tỷ/m² | 928 triệu/m² | 464 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1 cũ | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Pò Hà (Km4+200)Cách ngã ba Pò Hà 200m về phía địa phận xã Thụy Hùng cũ | | 900 triệu/m² | 600 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Pò Hà (Km4+200)Cách ngã ba Pò Hà 200m về phía địa phận xã Thụy Hùng cũ | | 630 triệu/m² | 420 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1 cũ | Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Pò Hà (Km4+200)Cách ngã ba Pò Hà 200m về phía địa phận xã Thụy Hùng cũ | | 720 triệu/m² | 480 triệu/m² | — |