Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 1b (các Xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung Cũ), Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Quốc lộ 1Cầu Pắc Mật (Km1+388) | 2.6 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 520 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Quốc lộ 1Cầu Pắc Mật (Km1+388) | 1.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 728 triệu/m² | 364 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường Quốc lộ 1Cầu Pắc Mật (Km1+388) | 2.1 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 832 triệu/m² | 416 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Pắc Mật (Km1+388)Km2+200 (ngã ba đường rẽ đi nghĩa trang Đồng Đăng) | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 500 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Pắc Mật (Km1+388)Km2+200 (ngã ba đường rẽ đi nghĩa trang Đồng Đăng) | 1.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 350 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Pắc Mật (Km1+388)Km2+200 (ngã ba đường rẽ đi nghĩa trang Đồng Đăng) | 2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 800 triệu/m² | 400 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Km2+200 (ngã ba đường rẽ đi nghĩa trang Đồng Đăng)Km3+400 (ngã ba đường rẽ vào mỏ đá Hồng Phong) | 1.2 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 480 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km2+200 (ngã ba đường rẽ đi nghĩa trang Đồng Đăng)Km3+400 (ngã ba đường rẽ vào mỏ đá Hồng Phong) | 840 triệu/m² | 504 triệu/m² | 336 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km2+200 (ngã ba đường rẽ đi nghĩa trang Đồng Đăng)Km3+400 (ngã ba đường rẽ vào mỏ đá Hồng Phong) | 960 triệu/m² | 576 triệu/m² | 384 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Km3+400 (ngã ba đường rẽ vào mỏ đá Hồng Phong)Hết địa phận xã Hồng Phong cũ | 850 triệu/m² | 510 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km3+400 (ngã ba đường rẽ vào mỏ đá Hồng Phong)Hết địa phận xã Hồng Phong cũ | 595 triệu/m² | 357 triệu/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 1B (các xã Phú Xá + Hồng Phong + Bình Trung cũ) Xã Đồng Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km3+400 (ngã ba đường rẽ vào mỏ đá Hồng Phong)Hết địa phận xã Hồng Phong cũ | 680 triệu/m² | 408 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.