Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 235 (xã Bảo Lâm Cũ), Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh 235 (xã Bảo Lâm cũ) Xã Đồng Đăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Địa phận xã Bảo Lâm cũNgã ba Thâm Keo | 930 triệu/m² | 558 triệu/m² | — | — |
Đường Tỉnh 235 (xã Bảo Lâm cũ) Xã Đồng Đăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Địa phận xã Bảo Lâm cũNgã ba Thâm Keo | 651 triệu/m² | 390.6 triệu/m² | — | — |
Đường Tỉnh 235 (xã Bảo Lâm cũ) Xã Đồng Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Địa phận xã Bảo Lâm cũNgã ba Thâm Keo | 744 triệu/m² | 446.4 triệu/m² | — | — |
Đường Tỉnh 235 (xã Bảo Lâm cũ) Xã Đồng Đăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Thâm KeoMốc 1140 | 990 triệu/m² | 594 triệu/m² | — | — |
Đường Tỉnh 235 (xã Bảo Lâm cũ) Xã Đồng Đăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Thâm KeoMốc 1140 | 693 triệu/m² | 415.8 triệu/m² | — | — |
Đường Tỉnh 235 (xã Bảo Lâm cũ) Xã Đồng Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Thâm KeoMốc 1140 | 792 triệu/m² | 475.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.