Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã: Đường Huyện 26 Cũ (xã Thụy Hùng + Phú Xá + Hồng Phong Cũ), Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã: Đường huyện 26 cũ (xã Thụy Hùng + Phú Xá + Hồng Phong cũ) Xã Đồng Đăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 234 (Km0+200-xã Thụy Hùng cũ)Hết địa phận xã Thuỵ Hùng cũ | 440 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 26 cũ (xã Thụy Hùng + Phú Xá + Hồng Phong cũ) Xã Đồng Đăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 234 (Km0+200-xã Thụy Hùng cũ)Hết địa phận xã Thuỵ Hùng cũ | 308 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 26 cũ (xã Thụy Hùng + Phú Xá + Hồng Phong cũ) Xã Đồng Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba tiếp giáp đường tỉnh 234 (Km0+200-xã Thụy Hùng cũ)Hết địa phận xã Thuỵ Hùng cũ | 352 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 26 cũ (xã Thụy Hùng + Phú Xá + Hồng Phong cũ) Xã Đồng Đăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Điểm tiếp giáp địa phận xã Thụy Hùng cũ (thôn Còn Pheo)Hết địa phận xã Phú Xá cũ (thôn Phú Sơn) | 470 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 26 cũ (xã Thụy Hùng + Phú Xá + Hồng Phong cũ) Xã Đồng Đăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Điểm tiếp giáp địa phận xã Thụy Hùng cũ (thôn Còn Pheo)Hết địa phận xã Phú Xá cũ (thôn Phú Sơn) | 329 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 26 cũ (xã Thụy Hùng + Phú Xá + Hồng Phong cũ) Xã Đồng Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Điểm tiếp giáp địa phận xã Thụy Hùng cũ (thôn Còn Pheo)Hết địa phận xã Phú Xá cũ (thôn Phú Sơn) | 376 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 26 cũ (xã Thụy Hùng + Phú Xá + Hồng Phong cũ) Xã Đồng Đăng | ONTĐất ở tại nông thôn | Điểm tiếp giáp hết địa phận xã Phú Xá cũ (thôn Phú Sơn)Km3+400/đường Quốc lộ 1B | 460 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 26 cũ (xã Thụy Hùng + Phú Xá + Hồng Phong cũ) Xã Đồng Đăng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Điểm tiếp giáp hết địa phận xã Phú Xá cũ (thôn Phú Sơn)Km3+400/đường Quốc lộ 1B | 322 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã: Đường huyện 26 cũ (xã Thụy Hùng + Phú Xá + Hồng Phong cũ) Xã Đồng Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Điểm tiếp giáp hết địa phận xã Phú Xá cũ (thôn Phú Sơn)Km3+400/đường Quốc lộ 1B | 368 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.