Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Các thôn: Thôn 1, Thôn 2, Thôn 3, Thôn 4, Thôn 5, Thôn 6, Thôn 7, Thôn 8 | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các thôn: Thôn 1, Thôn 2, Thôn 3, Thôn 4, Thôn 5, Thôn 6, Thôn 7, Thôn 8 | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Các thôn: Thôn 1, Thôn 2, Thôn 3, Thôn 4, Thôn 5, Thôn 6, Thôn 7, Thôn 8 | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpCầu Hạ Lý (Km129+600m) | | 5.1 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpCầu Hạ Lý (Km129+600m) | | 3.6 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpCầu Hạ Lý (Km129+600m) | | 4.1 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Hạ Lý (Km129+600m)Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2 | | 3.4 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Hạ Lý (Km129+600m)Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2 | | 2.4 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 798 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Hạ Lý (Km129+600m)Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2 | | 2.7 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 912 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2Km130+347m (cổng nghĩa trang Trung Quốc) | | 2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 660 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2Km130+347m (cổng nghĩa trang Trung Quốc) | | 1.4 tỷ/m² | 924 triệu/m² | 462 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2Km130+347m (cổng nghĩa trang Trung Quốc) | | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 528 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km130+347mKm131+100m | | 1.1 tỷ/m² | 720 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km130+347mKm131+100m | | 756 triệu/m² | 504 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km130+347mKm131+100m | | 864 triệu/m² | 576 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpKm 128+900m | | 3.4 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpKm 128+900m | | 2.4 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 798 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpKm 128+900m | | 2.7 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 912 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km 128+900mKm128+700m | | 2 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 680 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 128+900mKm128+700m | | 1.4 tỷ/m² | 952 triệu/m² | 476 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km 128+900mKm128+700m | | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 544 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km128+700mKm128+400m | | 1.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 600 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km128+700mKm128+400m | | 1.3 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 420 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km128+700mKm128+400m | | 1.4 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Km128+400mKm 126+310 (đầu cầu Bình Chương I) | | 1 tỷ/m² | 680 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km128+400mKm 126+310 (đầu cầu Bình Chương I) | | 714 triệu/m² | 476 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Km128+400mKm 126+310 (đầu cầu Bình Chương I) | | 816 triệu/m² | 544 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường Quốc lộ 31 | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |