Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nội Thị, Xã Đình Lập, Lạng Sơn năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 770.000 đến 8.200.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội thị Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpĐến hết thửa đất số 25, tờ bản đồ số 56 (Phạm Văn Yên) | 6.7 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpĐến hết thửa đất số 25, tờ bản đồ số 56 (Phạm Văn Yên) | 4.7 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 938.000/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpĐến hết thửa đất số 25, tờ bản đồ số 56 (Phạm Văn Yên) | 5.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 25, tờ bản đồ số 56 (Phạm Văn Yên)Ngã ba đường Quốc lộ 4B (đường tránh), tại thôn 3 | 5.5 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 25, tờ bản đồ số 56 (Phạm Văn Yên)Ngã ba đường Quốc lộ 4B (đường tránh), tại thôn 3 | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 770.000/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết thửa đất số 25, tờ bản đồ số 56 (Phạm Văn Yên)Ngã ba đường Quốc lộ 4B (đường tránh), tại thôn 3 | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 880.000/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpĐầu cầu Đình Lập 1 | 8.2 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpĐầu cầu Đình Lập 1 | 5.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpĐầu cầu Đình Lập 1 | 6.6 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Đình Lập 1Đầu cầu Tà Pheo | 6.2 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu cầu Đình Lập 1Đầu cầu Tà Pheo | 4.3 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 868.000/m² |
Đường nội thị Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đầu cầu Đình Lập 1Đầu cầu Tà Pheo | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² | 992.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.