Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 31, Xã Đình Lập, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | ONTĐất ở tại nông thôn | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpCầu Hạ Lý (Km129+600m) | 8.5 tỷ/m² | 5.1 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpCầu Hạ Lý (Km129+600m) | 6 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpCầu Hạ Lý (Km129+600m) | 6.8 tỷ/m² | 4.1 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Hạ Lý (Km129+600m)Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2 | 5.7 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Hạ Lý (Km129+600m)Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2 | 4 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 798 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Hạ Lý (Km129+600m)Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2 | 4.6 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 912 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2Km130+347m (cổng nghĩa trang Trung Quốc) | 3.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 660 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2Km130+347m (cổng nghĩa trang Trung Quốc) | 2.3 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 924 triệu/m² | 462 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư giao với (đường tránh Quốc lộ 4B, tại thôn 2Km130+347m (cổng nghĩa trang Trung Quốc) | 2.6 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 528 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | ONTĐất ở tại nông thôn | Km130+347mKm131+100m | 1.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 720 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km130+347mKm131+100m | 1.3 tỷ/m² | 756 triệu/m² | 504 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km130+347mKm131+100m | 1.4 tỷ/m² | 864 triệu/m² | 576 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | ONTĐất ở tại nông thôn | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpKm 128+900m | 5.7 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpKm 128+900m | 4 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 798 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trung tâm ngã tư xã Đình LậpKm 128+900m | 4.6 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 912 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 128+900mKm128+700m | 3.4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 680 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 128+900mKm128+700m | 2.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 952 triệu/m² | 476 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km 128+900mKm128+700m | 2.7 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 544 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | ONTĐất ở tại nông thôn | Km128+700mKm128+400m | 3 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 600 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km128+700mKm128+400m | 2.1 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 420 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km128+700mKm128+400m | 2.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | ONTĐất ở tại nông thôn | Km128+400mKm 126+310 (đầu cầu Bình Chương I) | 1.7 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 680 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km128+400mKm 126+310 (đầu cầu Bình Chương I) | 1.2 tỷ/m² | 714 triệu/m² | 476 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km128+400mKm 126+310 (đầu cầu Bình Chương I) | 1.4 tỷ/m² | 816 triệu/m² | 544 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường Quốc lộ 31 Xã Đình Lập | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 400 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.