Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Quốc Lộ 4b, Xã Đình Lập, Lạng Sơn năm 2026 với 21 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 280.000 đến 4.600.000 đồng/m².
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Tà PheoKm52+900m | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 840.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu cầu Tà PheoKm52+900m | 2.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 588.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đầu cầu Tà PheoKm52+900m | 3.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 672.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Km52+900mKm 52 | 2.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 580.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km52+900mKm 52 | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 812.000/m² | 406.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km52+900mKm 52 | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 928.000/m² | 464.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 52Km 49 | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 400.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 52Km 49 | 1.4 triệu/m² | 840.000/m² | 560.000/m² | 280.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 52Km 49 | 1.6 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 320.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Quốc lộ 4B (đường tránh), tại thôn 3Đầu Cầu Phật Chỉ | 4.6 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 920.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Quốc lộ 4B (đường tránh), tại thôn 3Đầu Cầu Phật Chỉ | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 644.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường Quốc lộ 4B (đường tránh), tại thôn 3Đầu Cầu Phật Chỉ | 3.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 736.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Phật ChỉKm 56+400 (Đến cổng Công ty Lâm Nghiệp) | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 560.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu cầu Phật ChỉKm 56+400 (Đến cổng Công ty Lâm Nghiệp) | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 784.000/m² | 392.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đầu cầu Phật ChỉKm 56+400 (Đến cổng Công ty Lâm Nghiệp) | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 896.000/m² | 448.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 56+400m (cổng Công ty Lâm Nghiệp)Km 58 (hết địa phận xã Đình Lập) | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | 420.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 56+400m (cổng Công ty Lâm Nghiệp)Km 58 (hết địa phận xã Đình Lập) | 1.5 triệu/m² | 882.000/m² | 588.000/m² | 294.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Km 56+400m (cổng Công ty Lâm Nghiệp)Km 58 (hết địa phận xã Đình Lập) | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 672.000/m² | 336.000/m² |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 930.000/m² | 558.000/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 651.000/m² | 390.600/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 4B Xã Đình Lập | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | 744.000/m² | 446.400/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.