THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Gia Hiệp, Lâm Đồng 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Gia Hiệp, Lâm Đồng năm 2026, gồm 148 đường/khu vực có dữ liệu và 768 dòng giá. Giá từ 85.000 đến 3.600.000 đồng/m².

Có 148 đường/khu vực và 768 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ GIA HIỆP
HNKToàn tuyến212.000/m²170.000/m²106.000/m²85.000/m²
Từ thửa 119, TBĐ 29 đến hết đến hết thửa 209, TBĐ 43, đường vào thôn 8
XÃ GIA HIỆP
HĐKSToàn tuyến2.2 triệu/m²———
Từ thửa 119, TBĐ 29 đến hết đến hết thửa 209, TBĐ 43, đường vào thôn 8
XÃ GIA HIỆP
ONTToàn tuyến3.1 triệu/m²———
Từ thửa 119, TBĐ 29 đến hết đến hết thửa 209, TBĐ 43, đường vào thôn 8
XÃ GIA HIỆP
SKCToàn tuyến2 triệu/m²———
Từ thửa 119, TBĐ 29 đến hết đến hết thửa 209, TBĐ 43, đường vào thôn 8
XÃ GIA HIỆP
TMDToàn tuyến2.2 triệu/m²———
Từ thửa 104, TBĐ 43 đến hết thửa 268, TBĐ 33
XÃ GIA HIỆP
HĐKSToàn tuyến2.5 triệu/m²———
Từ thửa 104, TBĐ 43 đến hết thửa 268, TBĐ 33
XÃ GIA HIỆP
ONTToàn tuyến3.6 triệu/m²———
Từ thửa 104, TBĐ 43 đến hết thửa 268, TBĐ 33
XÃ GIA HIỆP
SKCToàn tuyến2.3 triệu/m²———
Từ thửa 104, TBĐ 43 đến hết thửa 268, TBĐ 33
XÃ GIA HIỆP
TMDToàn tuyến2.5 triệu/m²———
Từ thửa 267, TBĐ 33 đến thửa 285, TBĐ 33
XÃ GIA HIỆP
HĐKSToàn tuyến2 triệu/m²———
Từ thửa 267, TBĐ 33 đến thửa 285, TBĐ 33
XÃ GIA HIỆP
ONTToàn tuyến2.8 triệu/m²———
Từ thửa 267, TBĐ 33 đến thửa 285, TBĐ 33
XÃ GIA HIỆP
SKCToàn tuyến1.8 triệu/m²———
Từ thửa 267, TBĐ 33 đến thửa 285, TBĐ 33
XÃ GIA HIỆP
TMDToàn tuyến2 triệu/m²———
Từ thửa 315, TBĐ 33 đến thửa 66, TBĐ 48
XÃ GIA HIỆP
HĐKSToàn tuyến1.7 triệu/m²———
Từ thửa 315, TBĐ 33 đến thửa 66, TBĐ 48
XÃ GIA HIỆP
ONTToàn tuyến2.4 triệu/m²———
Từ thửa 315, TBĐ 33 đến thửa 66, TBĐ 48
XÃ GIA HIỆP
SKCToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Từ thửa 315, TBĐ 33 đến thửa 66, TBĐ 48
XÃ GIA HIỆP
TMDToàn tuyến1.7 triệu/m²———
Từ thửa 07, TBĐ 12 đến hết thửa 170, TBĐ 13, thôn Hiệp Thành 1
XÃ GIA HIỆP
HĐKSToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Từ thửa 07, TBĐ 12 đến hết thửa 170, TBĐ 13, thôn Hiệp Thành 1
XÃ GIA HIỆP
ONTToàn tuyến1.9 triệu/m²———
Từ thửa 07, TBĐ 12 đến hết thửa 170, TBĐ 13, thôn Hiệp Thành 1
XÃ GIA HIỆP
SKCToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Từ thửa 07, TBĐ 12 đến hết thửa 170, TBĐ 13, thôn Hiệp Thành 1
XÃ GIA HIỆP
TMDToàn tuyến1.3 triệu/m²———
Từ giáp đất nhà ông Nam đến hết ngã ba đất đỏ, bà Khúm (từ thửa 214, TBĐ 18 đến hết thửa 122, TBĐ 22)
XÃ GIA HIỆP
HĐKSToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Từ giáp đất nhà ông Nam đến hết ngã ba đất đỏ, bà Khúm (từ thửa 214, TBĐ 18 đến hết thửa 122, TBĐ 22)
XÃ GIA HIỆP
ONTToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Từ giáp đất nhà ông Nam đến hết ngã ba đất đỏ, bà Khúm (từ thửa 214, TBĐ 18 đến hết thửa 122, TBĐ 22)
XÃ GIA HIỆP
SKCToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Từ giáp đất nhà ông Nam đến hết ngã ba đất đỏ, bà Khúm (từ thửa 214, TBĐ 18 đến hết thửa 122, TBĐ 22)
XÃ GIA HIỆP
TMDToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Từ ngã ba đất nhà ông Hải đến hết nhà ông Trần Bảy, Chùa Quan Âm (từ thửa 151, TBĐ 23 đến hết thửa 352, TBĐ 16)
XÃ GIA HIỆP
HĐKSToàn tuyến1.9 triệu/m²———
Từ ngã ba đất nhà ông Hải đến hết nhà ông Trần Bảy, Chùa Quan Âm (từ thửa 151, TBĐ 23 đến hết thửa 352, TBĐ 16)
XÃ GIA HIỆP
ONTToàn tuyến2.7 triệu/m²———
Từ ngã ba đất nhà ông Hải đến hết nhà ông Trần Bảy, Chùa Quan Âm (từ thửa 151, TBĐ 23 đến hết thửa 352, TBĐ 16)
XÃ GIA HIỆP
SKCToàn tuyến1.8 triệu/m²———
Từ ngã ba đất nhà ông Hải đến hết nhà ông Trần Bảy, Chùa Quan Âm (từ thửa 151, TBĐ 23 đến hết thửa 352, TBĐ 16)
XÃ GIA HIỆP
TMDToàn tuyến1.9 triệu/m²———
Từ giáp Chùa Quan Âm đến cầu Đạ Le, giáp ranh xã Ninh Gia (từ thửa 335, TBĐ 16 đến hết thửa 50, TBĐ 15)
XÃ GIA HIỆP
HĐKSToàn tuyến1.7 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Gia Hiệp năm 2026

Khu vực:
Xã Gia Hiệp, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HNK), null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 85.000 đến 3.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Gia Hiệp